18 04.2026
Tổng Quan Về Các Đơn Vị Phổ Biến Trong Vận Tải Hàng Hóa Bằng Đường Biển

Lĩnh vực vận tải hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò huyết mạch trong thương mại quốc tế với khối lượng hàng hóa lưu chuyển khổng lồ mỗi ngày. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc cá nhân mới tìm hiểu về logistics, việc nắm rõ các đơn vị đo lường và tính toán là bước đầu tiên để tối ưu hóa chi phí. Những con số này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình đóng gói, báo giá cước và quản lý chuỗi cung ứng. Việc hiểu sai một đơn vị nhỏ có thể dẫn đến nhầm lẫn trong hóa đơn hoặc gây khó khăn khi làm việc với các đơn vị vận chuyển.

Các Đơn Vị Đo Lường Container Tiêu Chuẩn

Trong ngành hàng hải, container là phương thức đóng gói phổ biến nhất. Để thống nhất năng lực vận chuyển của tàu hoặc sản lượng hàng hóa tại cảng, người ta không dùng số lượng thùng hàng lẻ mà dùng đơn vị tương đương.

Hình ảnh so sánh kích thước các loại container phổ biến: container 20ft DC, container 40ft DC và container 40ft HC High Cube, hiển thị chiều dài và chiều cao bổ sung phục vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển
Hình Ảnh So Sánh Kích Thước Các Loại Container Phổ Biến Trong Vận Tải Hàng Hóa Bằng Đường Biển (Container 20ft DC, 40ft DC, 40ft HC).

Đơn Vị TEU Và FEU

TEU là từ viết tắt của Twenty foot Equivalent Unit, tương đương với một container 20 feet tiêu chuẩn. Khi bạn thấy một con tàu có sức chứa 10,000 TEU, nghĩa là nó có thể chở được 10,000 container loại 20 feet. Đây là thước đo cơ bản nhất để đánh giá quy mô của một chuyến tàu vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Bên cạnh đó, FEU hay Forty foot Equivalent Unit là đơn vị tương đương với container 40 feet. Một FEU sẽ được tính bằng hai TEU. Việc phân chia này giúp các hãng tàu sắp xếp vị trí trên boong và dưới hầm hàng một cách khoa học, đảm bảo trọng cân bằng cho tàu trong suốt hành trình dài trên đại dương.

Vai Trò Của Feet Trong Kích Thước Container

Feet là đơn vị đo chiều dài được sử dụng rộng rãi để phân loại các loại container. Phổ biến nhất là loại 20 feet, 40 feet và loại cao 45 feet. Một feet xấp xỉ 0.3048 mét. Hiểu rõ kích thước này giúp chủ hàng tính toán lượng hàng có thể xếp vào bên trong, tránh tình trạng hàng quá khổ không thể đóng vừa container hoặc lãng phí không gian trống bên trong thùng hàng.

So sánh đơn vị TEU và FEU sử dụng trong vận tải hàng hóa bằng đường biển.
Đơn vị TEU và FEU là thước đo năng lực vận chuyển phổ biến nhất trong vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Đơn Vị Tính Cước Phí Cho Hàng Lẻ

Khi hàng hóa của bạn không đủ số lượng để đóng hết một container, phương án hàng lẻ LCL là lựa chọn tối ưu. Lúc này, hãng vận chuyển sẽ áp dụng đơn vị tính cước dựa trên doanh thu thực tế thay vì tính theo đơn vị nguyên container.

Khái Niệm Revenue Ton Trong Vận Tải Biển

Revenue Ton hay còn gọi là tấn tính cước, là đơn vị mà các bên trung gian vận tải dùng để báo giá. Đơn vị này được xác định bằng cách so sánh giữa trọng lượng thực tế và thể tích của kiện hàng. Theo quy chuẩn chung, giá trị nào lớn hơn sẽ được lấy làm căn cứ để tính tiền cước. Cách tính này đảm bảo công bằng cho đơn vị vận chuyển khi phải đối mặt với những loại hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích hoặc hàng nặng nhưng kích thước nhỏ.

Cách Tính CBM Và Trọng Lượng Metric Ton

Thể tích hàng hóa thường được đo bằng mét khối, ký hiệu là CBM. Công thức tính CBM rất đơn giản bằng cách lấy chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao của kiện hàng sau khi đã đóng gói. Đơn vị đo lường là mét. Đối với trọng lượng, ngành vận tải hàng hóa bằng đường biển sử dụng Metric Ton, tương đương với 1,000 kg.

Thông thường, đối với các chuyến vận tải quốc tế, quy ước là 1 tấn bằng 1 CBM. Tuy nhiên, ở một số tuyến vận tải nội địa, tỷ lệ này có thể thay đổi thành 1 tấn bằng 3 CBM. Việc xác định đúng CBM giúp doanh nghiệp chủ động trong việc dự soát chi phí vận chuyển ngay từ khi hàng còn ở kho sản xuất.

Cách tính CBM và hàng lẻ LCL khi thực hiện vận tải hàng hóa bằng đường biển.
Đo đạc kích thước kiện hàng chính xác giúp tối ưu chi phí CBM trong vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Các Đơn Vị Đo Lường Trọng Tải Và Dung Tích Tàu

Để đánh giá một con tàu có đủ khả năng thực hiện chuyến hành trình hay không, các chuyên gia logistics dựa vào các đơn vị đo lường kỹ thuật riêng biệt.

Trọng Tải Toàn Phần Deadweight Tonnage

DWT là tổng trọng lượng tối đa mà một con tàu có thể chở một cách an toàn khi hoạt động trên biển. Con số này bao gồm tổng trọng lượng của hàng hóa, nhiên liệu, nước ngọt, thực phẩm dự trữ và cả thủy thủ đoàn. DWT là chỉ số quan trọng để các chủ tàu xác định giới hạn khai thác, tránh tình trạng tàu quá tải gây nguy hiểm khi gặp sóng lớn.

Chỉ số trọng tải toàn phần DWT của tàu vận tải hàng hóa bằng đường biển.
Trọng tải DWT quyết định khối lượng hàng hóa tối đa mà một con tàu vận tải hàng hóa bằng đường biển có thể chuyên chở.

Dung Tích Đăng Ký Của Tàu Biển

GRT và NRT là hai đơn vị dùng để đo thể tích bên trong tàu. GRT đo toàn bộ thể tích không gian kín của tàu, trong khi NRT chỉ tính những khoảng trống có ích được sử dụng để chứa hàng hóa. Các đơn vị này thường được dùng làm căn cứ để tính phí cầu cảng, phí hoa tiêu hoặc các loại thuế phí liên quan đến hạ tầng cảng biển.

Đơn Vị Đo Khoảng Cách Và Tốc Độ Hành Trình

Tốc độ di chuyển trên biển không được tính bằng km/h như trên đường bộ. Thay vào đó, ngành hàng hải sử dụng những đơn vị đặc thù để phù hợp với đặc điểm địa lý đại dương.

Hải Lý Và Đơn Vị Nút

Hải lý là đơn vị đo khoảng cách phổ biến nhất với giá trị bằng 1,852 mét. Tốc độ của tàu được đo bằng Knot, hay còn gọi là hải lý trên giờ. Một tàu có tốc độ 20 knots sẽ di chuyển được khoảng 37 km trong một giờ. Nắm rõ tốc độ và khoảng cách giúp các đơn vị giao nhận dự báo chính xác ngày tàu cập cảng, từ đó thông báo cho khách hàng chuẩn bị kế hoạch nhận hàng và phân phối.

Đơn vị đo khoảng cách hải lý và tốc độ nút trong vận tải hàng hóa bằng đường biển.
Hải lý và nút là hai đơn vị đặc thù để tính toán thời gian hành trình vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Tại Sao Cần Nắm Rõ Các Đơn Vị Vận Tải Biển

Việc thành thạo các đơn vị đo lường giúp chủ hàng kiểm soát tốt bảng kê hàng hóa. Trong quá trình đối soát hóa đơn, nếu bạn hiểu rõ cách quy đổi giữa tấn và CBM, bạn sẽ phát hiện ngay những sai sót nếu có từ phía đơn vị cung cấp dịch vụ. Sự minh bạch trong số liệu cũng giúp quy trình làm việc giữa chủ hàng, forwarder và hãng tàu trở nên trơn tru, hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh do hiểu lầm về thông số kỹ thuật.

Bên cạnh đó, việc am hiểu các thông số này còn hỗ trợ trong việc lựa chọn loại tàu phù hợp với đặc thù hàng hóa. Ví dụ, với hàng nông sản khối lượng lớn, việc quan tâm đến DWT của tàu là cần thiết để đảm bảo tàu đủ sức tải. Ngược lại, với hàng máy móc đóng thùng, số lượng CBM và Feet của container lại là yếu tố tiên quyết.

Dịch Vụ Vận Tải Hàng Hóa Bằng Đường Biển Tại VDM Forwarder

VDM Forwarder là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam, chuyên cung cấp các giải pháp vận chuyển đa phương thức chuyên nghiệp. Chúng tôi hiểu rõ mọi ngóc ngách kỹ thuật trong vận tải hàng hóa bằng đường biển để tư vấn cho khách hàng những phương án tối ưu nhất về cả chi phí lẫn thời gian.

Tại VDM Forwarder, quy trình tính toán cước phí luôn được thực hiện minh bạch dựa trên các đơn vị tiêu chuẩn quốc tế như TEU, CBM hay RT. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ khách hàng từ khâu đóng gói, tính toán dung tích hàng hóa đến khi hàng cập bến an toàn. Với mạng lưới liên kết rộng khắp các hãng tàu lớn, VDM Forwarder tự tin mang đến dịch vụ vận tải hàng lẻ LCL và hàng nguyên container FCL với giá cạnh tranh nhất thị trường. Sự chính xác trong từng con số đo lường chính là cam kết uy tín mà chúng tôi dành cho mọi đối tác kinh doanh.

Hotline 0909021545

messenger phone
Hotline (24/7)
0909.021.545
zalo
VDM FORWARDER CO.,LTD

Hỗ trợ người dùng

Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn 24/7.

Liên hệ
Nhận bảng giá

Thông tin liên hệ

Ghi chú thêm