Mỗi phương thức đều có những đặc thù riêng về cách thức vận hành, tuyến đường, thủ tục pháp lý cũng như cấu trúc cước phí. Việc hiểu sai bản chất của từng loại tàu có thể dẫn đến phát sinh chi phí lưu kho bãi, làm trễ tiến độ giao hàng hoặc gây khó khăn trong quá trình xử lý chứng từ khi làm thủ tục hải quan.
Tùy thuộc vào khối lượng hàng hóa, chủng loại sản phẩm và yêu cầu về thời gian, doanh nghiệp cần phân tích kỹ các yếu tố để đưa ra phương án tối ưu. Những thông tin chi tiết dưới đây sẽ giúp người phụ trách xuất nhập khẩu nhìn nhận rõ hơn điểm khác biệt giữa hai phương thức này.
Trước khi đi sâu vào các tiêu chí khác biệt, doanh nghiệp cần nắm rõ định nghĩa và cơ chế hoạt động cốt lõi của từng hình thức. Đây là nền tảng để đối chiếu quyền lợi và trách nhiệm của chủ hàng với hãng tàu trong quá trình giao nhận hàng hóa tại cảng.
Việc phân loại dựa chủ yếu vào tính cố định của lịch trình và đối tượng khách hàng mà hãng tàu hướng đến. Cụ thể, các đặc điểm này được chia thành hai nhóm chính với cách vận hành khác biệt.
Thuê tàu chợ, hay còn gọi là Liner Charter, là hình thức vận chuyển mà tàu chạy theo một tuyến đường cố định, ghé qua các cảng đã được định trước và tuân theo một lịch trình được công bố rộng rãi. Phương thức này hoạt động tương tự như các tuyến xe khách định kỳ, dù trên tàu có đầy tải hay không thì tàu vẫn khởi hành đúng thời gian quy định.
Hình thức này chủ yếu phục vụ việc vận chuyển hàng bách hóa, hàng đóng trong các loại container tiêu chuẩn với khối lượng từ nhỏ đến trung bình. Chủ hàng khi muốn gửi hàng sẽ tiến hành đặt chỗ (booking) với hãng tàu hoặc qua các đại lý giao nhận, sau đó hãng tàu sẽ phát hành Vận đơn đường biển làm bằng chứng xác nhận việc đã nhận hàng để vận chuyển.
Khác với tàu chợ, phương thức thuê tàu chuyến, thuật ngữ chuyên ngành gọi là Voyage Charter, không có tuyến đường và lịch trình cố định. Tàu sẽ di chuyển theo yêu cầu cụ thể của người thuê, nhận hàng tại một hoặc nhiều cảng do chủ hàng chỉ định và giao đến đích theo thỏa thuận giữa hai bên.
Tàu chuyến thường được sử dụng để vận chuyển các loại hàng rời, hàng hóa có khối lượng rất lớn như than đá, quặng, ngũ cốc, phân bón hoặc dầu mỏ. Trong phương thức này, người thuê tàu và chủ tàu sẽ đàm phán trực tiếp để ký kết Hợp đồng thuê tàu chuyến, quy định rõ các điều khoản về mức cước phí, chi phí bốc xếp và thời gian làm hàng tại cảng.
Dù cùng là phương tiện vận tải đường biển quốc tế, cách vận hành của hai hình thức này có sự tách biệt rõ ràng. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình làm việc của nhân viên xuất nhập khẩu khi chuẩn bị chứng từ cho lô hàng.
Doanh nghiệp có thể đối chiếu hai phương thức dựa trên bốn yếu tố cốt lõi bao gồm: lịch trình tuyến đường, đặc điểm hàng hóa, tính pháp lý của chứng từ và cơ cấu phân chia cước phí vận chuyển.
Đối với tàu chợ, tuyến đường chạy tàu là cố định và danh sách các cảng ghé qua đều được hãng tàu công bố trước đó. Chủ hàng có thể dễ dàng tra cứu lịch tàu cập cảng, thời gian khởi hành dự kiến (ETD) và thời gian đến dự kiến (ETA) để chủ động lên kế hoạch sản xuất và đóng hàng đưa ra bãi đúng hạn.
Ngược lại, tàu chuyến hoạt động linh hoạt dựa trên nhu cầu thực tế của người đi thuê. Tuyến đường chạy tàu có thể thay đổi liên tục cho từng chuyến khác nhau mà không theo một quỹ đạo nào. Lịch trình hoàn toàn phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa chủ tàu và người thuê tàu, không được công bố công khai cho các bên thứ ba tham khảo.
Tàu chợ là lựa chọn phổ biến cho những lô hàng có khối lượng nhỏ hoặc vừa phải, thường được đóng gói cẩn thận trong các thùng carton, kiện pallet hoặc đưa vào container nguyên (FCL) và hàng lẻ (LCL). Do tàu nhận hàng từ hàng trăm chủ hàng khác nhau nên hàng hóa vận chuyển trên tàu rất đa dạng về chủng loại và tính chất.
Với tàu chuyến, phương thức này hướng tới đối tượng khách hàng có lượng hàng hóa đủ lớn để lấp đầy toàn bộ hoặc một phần không gian hầm tàu. Hàng hóa chủ yếu là hàng thô, hàng rời có tính chất đồng nhất, có giá trị đơn vị thấp nhưng khối lượng tổng thể lớn và thường không cần đóng gói cầu kỳ hay chứa trong container.
Khi thuê tàu chợ, chứng từ pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ tàu và chủ hàng chính là Vận đơn đường biển (Bill of Lading). Các điều khoản trên mặt sau của vận đơn do hãng tàu soạn thảo và in sẵn, chủ hàng thông thường không có quyền đàm phán thay đổi mà chỉ tuân theo quy định chung của hãng.
Trong khi đó, thuê tàu chuyến đòi hỏi hai bên phải ký kết văn bản chi tiết gọi là Hợp đồng thuê tàu chuyến (Charter Party). Đây là tài liệu pháp lý do hai bên tự do thỏa thuận mọi điều khoản. Vận đơn trong trường hợp này vẫn được phát hành nhưng chủ yếu đóng vai trò là biên lai nhận hàng và chứng từ nhận quyền sở hữu hàng hóa, mọi tranh chấp đều giải quyết dựa trên Hợp đồng thuê tàu gốc.
Cước phí của tàu chợ thường giữ mức ổn định trong một khoảng thời gian nhất định và được hãng tàu công bố công khai bằng biểu giá biểu cước. Điểm đặc biệt cần lưu ý là cước phí này thông thường đã bao gồm cả chi phí bốc xếp hàng từ bãi lên tàu tại cảng đi và chi phí dỡ hàng xuống bãi tại cảng đích.
Cước phí của tàu chuyến biến động rất mạnh theo quy luật cung cầu trên thị trường vận tải biển quốc tế vào từng thời điểm cụ thể. Hơn nữa, việc bên nào sẽ chịu chi phí bốc hàng lên và dỡ hàng xuống sẽ được đàm phán và ghi rõ trong hợp đồng, ví dụ như sử dụng điều kiện miễn trách nhiệm bốc dỡ cho chủ tàu (FIO) hay miễn trách nhiệm xếp dỡ và san cào (FIOS).
Việc sử dụng phương thức vận chuyển tàu chợ mang lại sự thuận tiện lớn cho các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt là khi giao thương hàng hóa đóng container. Lợi ích nổi bật nhất là tính ổn định của lịch trình và sự dễ dàng trong thao tác đặt chỗ booking. Chủ hàng có thể chủ động sắp xếp thời gian làm hàng và giao cho hãng tàu theo đúng kế hoạch xuất khẩu dự kiến.
Thủ tục chứng từ của tàu chợ cũng tương đối chuẩn hóa và nhanh gọn vì mọi quy trình đều tuân theo hệ thống của hãng tàu. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu không mất quá nhiều thời gian để thẩm định hay đàm phán các điều khoản pháp lý phức tạp như khi thực hiện hợp đồng thuê nguyên một con tàu.
Tuy nhiên, hạn chế của phương thức này là mức cước phí thường cao hơn so với tàu chuyến nếu chia trung bình trên một đơn vị hàng hóa. Bên cạnh đó, chủ hàng hoàn toàn ở thế bị động đối với các quy định bồi thường in sẵn trên vận đơn. Đôi khi lịch tàu có thể bị thay đổi, chậm trễ vài ngày do tình trạng kẹt bãi hoặc thời tiết xấu mà hãng tàu sẽ không chịu trách nhiệm đền bù thiệt hại sản xuất cho doanh nghiệp.
Ưu thế vượt trội của phương thức thuê tàu chuyến nằm ở khả năng tối ưu hóa cước phí khi cần vận chuyển một lượng hàng rời khổng lồ. Cước phí đơn vị tính trên mỗi tấn hàng thường thấp hơn đáng kể, giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản ngân sách lớn so với phương án chia nhỏ lô hàng để đóng vào hàng trăm container đi theo dạng tàu chợ.
Sự linh hoạt trong tuyến đường cũng là một điểm cộng quan trọng. Chủ hàng có quyền chỉ định tàu cập bến tại những bến cảng chuyên dụng, thuận tiện nhất cho việc bơm hút hàng hóa trực tiếp vào hệ thống nhà máy của mình. Hơn nữa, các điều khoản về chia sẻ chi phí, thời gian xếp dỡ đều có thể được thương lượng để bảo vệ quyền lợi tối đa cho người đi thuê.
Hạn chế lớn nhất của tàu chuyến là sự phức tạp trong khâu xây dựng hợp đồng và rủi ro biến động giá cước thị trường. Quá trình đàm phán các điều khoản về thời gian làm hàng cho phép, mức phạt bốc dỡ chậm (Demurrage) và tiền thưởng giải phóng tàu nhanh (Despatch) đòi hỏi nhân viên logistics phải có kinh nghiệm chuyên môn vững vàng để tránh thiệt hại tài chính.
Việc quyết định sử dụng phương thức thuê tàu nào phụ thuộc vào tính chất vật lý của lô hàng và mục tiêu tối ưu chi phí của công ty. Nếu doanh nghiệp kinh doanh các mặt hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử, hàng nông sản đóng hộp với số lượng vừa vặn trong một vài container và cần duy trì nhịp độ giao hàng đều đặn, tàu chợ là phương án an toàn và phù hợp nhất.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp cần nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào phục vụ sản xuất công nghiệp nặng như hàng chục nghìn tấn than, quặng sắt, xi măng hoặc hóa chất lỏng, việc thuê một chuyến tàu rời sẽ giải quyết được bài toán về giới hạn không gian và giảm thiểu cước phí trên diện rộng. Trong trường hợp này, việc tìm kiếm chủ tàu phù hợp và soạn thảo hợp đồng chặt chẽ là yếu tố quyết định sự thành công của chuyến hàng.
Hợp tác cùng VDM Forwarder giúp chủ hàng giảm tải đáng kể khối lượng công việc trong các khâu logistics. Với hệ thống đối tác vận tải đa dạng, chúng tôi lên phương án tuyến đường linh hoạt nhằm đảm bảo an toàn hàng hóa và tiết kiệm chi phí tối đa cho doanh nghiệp. Các thủ tục hải quan phức tạp sẽ được đội ngũ chuyên trách xử lý nhanh chóng, tuân thủ đúng luật định để lô hàng thông quan thuận lợi. Đồng thời, công tác giám sát tại kho bãi luôn được chú trọng để ngăn ngừa rủi ro móp méo hay hư hỏng vật lý. Mọi tình huống phát sinh tại cảng đều có phương án dự phòng từ trước, giúp chuỗi cung ứng của đối tác vận hành xuyên suốt.
Sự an toàn của lô hàng và tiến độ giao nhận luôn là mục tiêu được đặt lên hàng đầu trong mỗi chuyến đi. Đội ngũ nhân sự tại VDM không ngừng nâng cao nghiệp vụ thực tế để theo dõi sát sao hành trình, đảm bảo kiện hàng cập bến đúng thời gian đã thỏa thuận. Khi có nhu cầu xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể trao đổi trực tiếp để bộ phận tư vấn xây dựng kế hoạch vận chuyển phù hợp nhất với đặc thù sản phẩm và ngân sách yêu cầu.
