Đối với doanh nghiệp vận tải đường biển và logistics, việc nắm bắt các quy định mới sẽ giúp quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi, hạn chế phát sinh rủi ro và đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa.
Nghị định số 289/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý, bảo đảm an ninh, trật tự tại các cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý. Bên cạnh việc quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan, nghị định cũng làm rõ phạm vi áp dụng và quy trình kiểm soát đối với tàu thuyền hoạt động tại cảng.
Nghị định quy định về thủ tục kiểm soát, kiểm tra, giám sát, cấp Giấy phép đi bờ cho thuyền viên, Giấy phép xuống tàu và quản lý các hoạt động liên quan đến an ninh, trật tự tại cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý. Phạm vi áp dụng bao gồm các cảng Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ và Hậu Giang.
Tuy nhiên, các hoạt động xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, chuyển cảng và xuất nhập khẩu hàng hóa phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh không thuộc phạm vi điều chỉnh của nghị định. Quy định này giúp phân định rõ phạm vi quản lý giữa hoạt động dân sự và nhiệm vụ đặc thù của Nhà nước.
Nghị định áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân, tàu thuyền và các phương tiện của Việt Nam cũng như nước ngoài khi ra, vào hoặc hoạt động tại các cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý.
Trong khi đó, người và phương tiện thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh sẽ không thuộc đối tượng áp dụng. Việc xác định rõ đối tượng quản lý giúp các cơ quan chức năng triển khai công tác kiểm soát thống nhất và tránh chồng chéo trong quá trình thực hiện.
Theo quy định của Chính phủ, Nghị định số 289/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/10/2026. Từ thời điểm này, các quy trình kiểm soát và quản lý tại cửa khẩu cảng do Bộ Công an quản lý sẽ được thực hiện theo quy định mới.
Khoảng thời gian trước khi nghị định có hiệu lực là giai đoạn để doanh nghiệp logistics, đại lý tàu biển và các đơn vị vận tải rà soát quy trình làm việc, cập nhật hồ sơ và chuẩn bị nhân sự nhằm đáp ứng các yêu cầu mới.
Một trong những nội dung đáng chú ý của nghị định là quy định chi tiết hơn về trình tự kiểm soát tàu thuyền khi nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và chuyển cảng. Điều này góp phần chuẩn hóa quy trình làm thủ tục và nâng cao hiệu quả quản lý tại cửa khẩu cảng.
Theo nghị định, tàu thuyền nhập cảnh cùng thuyền viên và hành khách phải hoàn thành thủ tục nhập cảnh tại cửa khẩu cảng đầu tiên khi đi vào khu vực biên giới biển Việt Nam. Đối với tàu thuyền nước ngoài xuất cảnh, thủ tục phải được thực hiện tại cửa khẩu cảng cuối cùng trước khi rời biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam. Tàu thuyền Việt Nam xuất cảnh cũng phải hoàn tất thủ tục tại cửa khẩu cảng cuối cùng trước khi rời vùng biển Việt Nam.
Việc quy định rõ địa điểm thực hiện thủ tục giúp hạn chế tình trạng xử lý không thống nhất giữa các cảng, đồng thời tạo thuận lợi cho công tác phối hợp giữa lực lượng Công an cửa khẩu và các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Đối với tàu thuyền quá cảnh, thủ tục hải quan phải được thực hiện ngay khi tàu đi vào khu vực biên giới biển Việt Nam. Trong suốt hành trình quá cảnh, thuyền trưởng có trách nhiệm quản lý thuyền viên, hành khách và hàng hóa, giữ nguyên trạng niêm phong cũng như không được cho người hoặc phương tiện tiếp cận tàu nếu chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép, ngoại trừ các trường hợp phục vụ quản lý nhà nước, hoa tiêu hoặc cấp cứu y tế.
Trong trường hợp chuyển cảng, tàu phải hoàn tất thủ tục chuyển cảng đi trước khi rời cảng hiện tại và thực hiện thủ tục chuyển cảng đến khi cập cảng mới. Quy định này giúp theo dõi chặt chẽ hành trình tàu, đồng thời tăng tính minh bạch trong hoạt động vận tải biển.
Bên cạnh thủ tục truyền thống, nghị định mở rộng phạm vi áp dụng phương thức kiểm soát điện tử nhằm đơn giản hóa quy trình và tăng khả năng kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý.
Hình thức kiểm soát điện tử được áp dụng đối với tàu thuyền Việt Nam nhập cảnh, xuất cảnh, tàu biển Việt Nam hoạt động tuyến nội địa, tàu thuyền nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, quácảnh và chuyển cảng. Ngoài ra, thuyền viên nước ngoài và nhiều nhóm tàu được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoạt động tại vùng biển Việt Nam cũng thuộc diện áp dụng.
Toàn bộ thủ tục được thực hiện thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia theo quy định của pháp luật. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi số, góp phần giảm thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng.
Trong trường hợp Cổng thông tin một cửa quốc gia gặp sự cố, người làm thủ tục được phép chuyển sang hình thức kiểm soát thủ công theo quy định của nghị định.
Ngoài ra, thủ tục thủ công vẫn được áp dụng đối với một số trường hợp như tàu khách du lịch quốc tế, tàu buồm, du thuyền, tàu thể thao và tàu cá Việt Nam khai thác thủy sản ngoài vùng biển Việt Nam. Việc duy trì song song hai phương thức giúp đảm bảo hoạt động tại cửa khẩu cảng không bị gián đoạn khi phát sinh tình huống thực tế.
Việc chuẩn hóa quy trình kiểm soát tại cửa khẩu cảng không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến doanh nghiệp vận tải biển, đơn vị giao nhận và hoạt động xuất nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần rà soát quy trình chuẩn bị hồ sơ, cập nhật quy định về thủ tục điện tử và phân công nhân sự theo dõi các thay đổi tại cửa khẩu cảng. Đối với doanh nghiệp thường xuyên khai thác tuyến vận tải quốc tế, việc phối hợp chặt chẽ với đại lý tàu và đơn vị logistics sẽ giúp hạn chế phát sinh sai sót trong quá trình làm thủ tục.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp đã đẩy mạnh số hóa hồ sơ và kết nối dữ liệu với Cổng thông tin một cửa quốc gia trong những năm gần đây. Việc tận dụng hạ tầng số sẽ giúp thích ứng nhanh hơn khi các quy định mới chính thức được áp dụng.
Việc thống nhất quy trình kiểm soát giữa các cửa khẩu cảng giúp giảm sự khác biệt trong cách xử lý hồ sơ, từ đó tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động logistics và vận tải đường biển.
Đối với khách hàng có nhu cầu xuất nhập khẩu, lựa chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm trong xử lý chứng từ và cập nhật kịp thời các quy định mới sẽ góp phần đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Việc cập nhật kịp thời các quy định mới về cửa khẩu cảng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất nhập khẩu ổn định và hạn chế những vướng mắc trong quá trình làm thủ tục. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vận tải đường biển và logistics quốc tế, VDM Forwarder hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, phối hợp thực hiện thủ tục với các cơ quan chức năng và theo dõi các quy định mới liên quan đến hoạt động tàu thuyền tại cảng.
Bên cạnh việc cung cấp giải pháp vận chuyển quốc tế, VDM Forwarder luôn đồng hành cùng khách hàng trong việc tối ưu quy trình logistics, từ tư vấn phương án vận chuyển, xử lý chứng từ đến hỗ trợ các thủ tục tại cảng. Sự chủ động trong việc cập nhật chính sách và phối hợp triển khai giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro phát sinh, đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động logistics trong bối cảnh các quy định quản lý tại cửa khẩu cảng ngày càng được hoàn thiện.