Nhiều vụ tấn công mạng nhằm vào doanh nghiệp logistics trên thế giới đã cho thấy rủi ro không còn giới hạn ở lĩnh vực công nghệ mà đã tác động trực tiếp đến hoạt động vận chuyển hàng hóa và dịch vụ khách hàng. Vì vậy, việc đầu tư bảo mật đang trở thành yêu cầu cần thiết đối với mọi doanh nghiệp logistics.
Sự phát triển của công nghệ đã giúp ngành logistics nâng cao hiệu quả quản lý và kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cùng với quá trình chuyển đổi số, nguy cơ bị tấn công mạng cũng gia tăng khi các hệ thống ngày càng chứa nhiều dữ liệu và phụ thuộc vào kết nối trực tuyến.
Trong những năm gần đây, doanh nghiệp logistics đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp như hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống quản lý kho (WMS), Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây để tối ưu quy trình vận hành. Các nền tảng này giúp theo dõi container, quản lý lịch tàu, kiểm soát tồn kho và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa các bên trong chuỗi cung ứng.
Theo khảo sát của Deloitte và Gartner, chuyển đổi số đang trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của ngành logistics nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tuy nhiên, khi dữ liệu được tập trung trên môi trường số, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với yêu cầu bảo vệ hệ thống trước các nguy cơ an ninh mạng.
Ngành logistics kết nối nhiều đối tác như hãng tàu, cảng biển, kho bãi, đơn vị vận tải, hải quan và khách hàng trên cùng một hệ thống dữ liệu. Chỉ cần một mắt xích bị xâm nhập, tin tặc có thể mở rộng phạm vi tấn công sang nhiều đơn vị khác trong chuỗi cung ứng.
Thực tế đã chứng minh mức độ nghiêm trọng của rủi ro này. Năm 2017, tập đoàn vận tải biển Maersk chịu ảnh hưởng nặng nề từ mã độc NotPetya, khiến hàng nghìn máy chủ và hàng chục nghìn thiết bị phải ngừng hoạt động. Nhiều cảng biển và hoạt động đặt chỗ bị gián đoạn, gây thiệt hại ước tính khoảng 300 triệu USD và làm gián đoạn chuỗi cung ứng trên phạm vi toàn cầu. Đây vẫn được xem là một trong những vụ tấn công mạng có tác động lớn nhất đối với ngành logistics.
Một sự cố an ninh mạng không chỉ làm gián đoạn hệ thống công nghệ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao nhận, chi phí và uy tín của doanh nghiệp. Khi chuỗi cung ứng vận hành dựa trên dữ liệu số, bất kỳ sự cố nào cũng có thể tạo ra tác động dây chuyền.
Khi hệ thống quản lý vận tải hoặc nền tảng đặt chỗ bị tấn công, doanh nghiệp có thể mất khả năng theo dõi container, lập kế hoạch giao nhận hoặc xử lý chứng từ điện tử. Điều này khiến thời gian vận chuyển kéo dài, lịch tàu thay đổi và quá trình giao hàng bị chậm trễ.
Một số vụ tấn công ransomware trong những năm gần đây nhằm vào các cảng biển và doanh nghiệp logistics tại châu Âu, Nhật Bản và Australia đã buộc nhiều đơn vị phải tạm dừng một phần hoạt động để cô lập hệ thống, ảnh hưởng đến việc tiếp nhận và xử lý hàng hóa trong nhiều ngày.
Doanh nghiệp logistics lưu trữ lượng lớn dữ liệu như hợp đồng, chứng từ xuất nhập khẩu, lịch trình tàu, thông tin khách hàng và dữ liệu thanh toán. Nếu bị đánh cắp hoặc mã hóa bởi mã độc, các thông tin này có thể bị rò rỉ hoặc không thể khôi phục trong thời gian ngắn.
Ngoài thiệt hại tài chính, việc mất dữ liệu còn có thể khiến doanh nghiệp vi phạm các quy định về bảo vệ thông tin, làm giảm niềm tin của khách hàng và đối tác trong quá trình hợp tác lâu dài.
Sau mỗi sự cố an ninh mạng, doanh nghiệp thường phải đầu tư đáng kể cho việc khôi phục hệ thống, nâng cấp hạ tầng công nghệ, thuê chuyên gia bảo mật và xử lý các vấn đề phát sinh với khách hàng. Trong nhiều trường hợp, chi phí gián tiếp từ việc chậm giao hàng còn lớn hơn chi phí xử lý sự cố.
Đối với khách hàng có nhu cầu vận chuyển đường biển, sự ổn định và minh bạch của đơn vị logistics là yếu tố quan trọng khi lựa chọn đối tác. Một doanh nghiệp thường xuyên gặp sự cố công nghệ sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, doanh nghiệp không thể chỉ đầu tư vào công nghệ mà cần xây dựng chiến lược bảo mật toàn diện. Việc chủ động phòng ngừa sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và duy trì chuỗi cung ứng ổn định.
Doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp như xác thực đa yếu tố, phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và thường xuyên cập nhật phần mềm để hạn chế lỗ hổng bảo mật. Đồng thời, việc giám sát hệ thống liên tục sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trước khi sự cố lan rộng.
Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 27001 cũng đang được nhiều doanh nghiệp logistics áp dụng nhằm xây dựng quy trình quản lý an toàn thông tin một cách bài bản và thống nhất.
Theo nhiều báo cáo của IBM và Verizon, phần lớn các sự cố an ninh mạng đều liên quan đến yếu tố con người, như mở tệp đính kèm độc hại hoặc sử dụng mật khẩu yếu. Vì vậy, đào tạo nhân viên nhận biết các hình thức lừa đảo trực tuyến là một biện pháp phòng ngừa quan trọng.
Các chương trình diễn tập xử lý sự cố, hướng dẫn nhận diện email giả mạo và quy trình báo cáo khi phát hiện dấu hiệu bất thường sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tấn công thành công.
Sao lưu dữ liệu định kỳ giúp doanh nghiệp nhanh chóng khôi phục hoạt động nếu hệ thống bị mã hóa hoặc gặp sự cố. Dữ liệu sao lưu cần được lưu tại nhiều vị trí khác nhau, bao gồm cả môi trường ngoại tuyến để hạn chế nguy cơ bị ảnh hưởng đồng thời.
Bên cạnh đó, việc giám sát nhật ký truy cập và sử dụng các công cụ phát hiện xâm nhập sẽ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện sớm các hành vi bất thường trước khi gây thiệt hại lớn.
An ninh mạng trong logistics không chỉ phụ thuộc vào một doanh nghiệp mà còn liên quan đến toàn bộ hệ sinh thái gồm hãng tàu, cảng biển, đơn vị vận tải, kho bãi và khách hàng. Nếu một đối tác có lỗ hổng bảo mật, rủi ro có thể lan sang các đơn vị còn lại thông qua hệ thống kết nối dữ liệu.
Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn đối tác logistics có quy trình bảo mật rõ ràng, thường xuyên đánh giá rủi ro và thống nhất các tiêu chuẩn chia sẻ dữ liệu. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng chuỗi cung ứng số an toàn, ổn định và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động vận chuyển đường biển.
Trong bối cảnh logistics số ngày càng phát triển, doanh nghiệp cần một đối tác logistics không chỉ có năng lực tổ chức vận chuyển đường biển, vận chuyển container mà còn chú trọng đến tính ổn định và an toàn trong quá trình xử lý thông tin. VDM Forwarder đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn phương án vận chuyển, phối hợp chứng từ đến kết nối với các bên trong chuỗi cung ứng, góp phần giảm thiểu rủi ro phát sinh và duy trì hoạt động logistics thông suốt.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics quốc tế, VDM Forwarder luôn hướng đến việc xây dựng quy trình làm việc chặt chẽ, minh bạch và cập nhật theo xu hướng chuyển đổi số. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý, tăng khả năng phối hợp với các đối tác trong chuỗi cung ứng và yên tâm triển khai hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh yêu cầu về an toàn thông tin ngày càng được chú trọng.