Vì vậy, doanh nghiệp cần dựa vào đặc điểm hàng hóa và yêu cầu giao nhận để lựa chọn phương án phù hợp.
Không phải mọi loại hàng đều phù hợp với đường hàng không. Nhìn chung, phương thức này phát huy hiệu quả với hàng có yêu cầu cao về tốc độ, giá trị hoặc thời hạn sử dụng.
Vận chuyển hàng không có lợi thế lớn về thời gian so với đường biển, phù hợp với các lô hàng cần đưa đến thị trường đích trong thời gian ngắn. Đây thường là những đơn hàng gấp, hàng phục vụ sản xuất hoặc hàng cần bổ sung nhanh để tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, doanh nghiệp cần đưa linh kiện thay thế từ Việt Nam sang một nhà máy ở nước ngoài có thể ưu tiên đường hàng không nếu thời gian chờ vận tải biển ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.
Hàng có giá trị cao nhưng trọng lượng hoặc thể tích tương đối nhỏ thường phù hợp với vận chuyển hàng không hơn những mặt hàng cồng kềnh. Chi phí vận chuyển cao hơn có thể được cân nhắc khi so với giá trị hàng hóa và yêu cầu giao nhận.
Nhóm này có thể bao gồm một số thiết bị điện tử, linh kiện công nghệ, sản phẩm cao cấp hoặc hàng mẫu có giá trị thương mại đáng kể.
Các mặt hàng dễ hư hỏng hoặc có thời hạn sử dụng ngắn cần được vận chuyển trong khoảng thời gian phù hợp để duy trì chất lượng khi đến nơi. Đường hàng không có thể đáp ứng tốt yêu cầu này nhờ thời gian vận chuyển nhanh hơn.
Thực phẩm tươi, hoa tươi, một số loại thủy sản và sản phẩm cần giao nhanh là những ví dụ thường được cân nhắc vận chuyển bằng đường hàng không.
Dựa trên đặc điểm về thời gian, giá trị và khả năng bảo quản, doanh nghiệp có thể cân nhắc vận chuyển hàng không cho các nhóm hàng sau:
Tuy nhiên, việc một mặt hàng thuộc nhóm phù hợp với vận chuyển hàng không không có nghĩa mọi lô hàng đều nên đi bằng máy bay. Doanh nghiệp vẫn cần xem xét trọng lượng, thể tích, thời gian giao hàng, yêu cầu bảo quản và chi phí trước khi quyết định.
Một số loại hàng có yêu cầu xử lý riêng vẫn có thể được vận chuyển bằng đường hàng không nhưng phải tuân thủ quy định của hãng hàng không, quốc gia liên quan và các tiêu chuẩn vận chuyển áp dụng.
Một số dược phẩm, sản phẩm y tế và hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ cần được duy trì trong khoảng điều kiện phù hợp trong suốt quá trình vận chuyển. Khi đó, doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu bảo quản trước khi lựa chọn phương án vận chuyển.
Với những lô hàng này, thời gian vận chuyển nhanh chưa đủ. Phương án logistics cần tính đến khả năng kiểm soát nhiệt độ, đóng gói và xử lý hàng theo yêu cầu của từng sản phẩm.
Hàng nguy hiểm có thể được vận chuyển bằng đường hàng không trong những trường hợp được phép, nhưng phải đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về phân loại, đóng gói, ghi nhãn, chứng từ và xử lý.
Doanh nghiệp không nên tự xác định hàng có được vận chuyển hay không chỉ dựa trên tên sản phẩm. Cần cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa để đơn vị vận chuyển và hãng hàng không kiểm tra điều kiện tiếp nhận trước khi đặt chỗ.
Một số hàng có kích thước, trọng lượng hoặc giá trị đặc thù cần được kiểm tra khả năng tiếp nhận trước khi vận chuyển. Không phải máy bay hoặc tuyến bay nào cũng có điều kiện khai thác giống nhau đối với các lô hàng đặc biệt.
Vì vậy, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ kích thước, trọng lượng, đặc tính hàng và yêu cầu giao nhận để đơn vị logistics đánh giá phương án phù hợp.
Lựa chọn đường hàng không nên dựa trên tổng chi phí và yêu cầu thực tế của lô hàng thay vì chỉ so sánh giá cước.
Nếu việc giao hàng chậm có thể làm gián đoạn sản xuất, bỏ lỡ đơn hàng hoặc ảnh hưởng đến cam kết với khách hàng, doanh nghiệp có thể cân nhắc đường hàng không dù chi phí vận chuyển cao hơn.
Chẳng hạn, một lô linh kiện cần gấp để duy trì dây chuyền sản xuất có thể được vận chuyển bằng máy bay thay vì chờ một chuyến tàu biển có thời gian vận chuyển dài hơn.
Với hàng có giá trị cao, trọng lượng nhỏ và yêu cầu giao nhận nhanh, chi phí vận chuyển cần được đánh giá trong mối tương quan với giá trị hàng hóa. Đây là trường hợp đường hàng không thường có lợi thế rõ rệt.
Ngược lại, nếu hàng có khối lượng lớn, giá trị thấp và không cần giao gấp, vận tải đường biển thường là phương án đáng cân nhắc hơn về mặt chi phí.
Sau khi xác định hàng hóa phù hợp, doanh nghiệp cần kiểm tra các điều kiện vận chuyển trước khi đặt chỗ. Việc chuẩn bị chính xác ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng từ chối hàng, thay đổi phương án hoặc phát sinh chi phí.
Mỗi loại hàng có thể có yêu cầu riêng về trọng lượng, kích thước, đóng gói hoặc điều kiện vận chuyển. Đặc biệt với hàng nguy hiểm và hàng cần kiểm soát nhiệt độ, doanh nghiệp cần xác nhận khả năng tiếp nhận trước khi gửi.
Việc cung cấp đúng thông tin về tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước và đặc tính hàng giúp đơn vị logistics tư vấn phương án chính xác hơn.
Bao bì cần phù hợp với đặc tính hàng hóa và quá trình xếp dỡ, lưu kho, vận chuyển. Hàng dễ vỡ, hàng nhạy cảm với nhiệt độ hoặc hàng có yêu cầu đặc biệt cần có phương án đóng gói tương ứng.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra yêu cầu đóng gói của hãng hàng không và quy định áp dụng cho từng loại hàng trước khi bàn giao.
Thông tin về hàng hóa cần thống nhất giữa chứng từ và lô hàng thực tế. Với hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị các chứng từ thương mại và chứng từ liên quan theo yêu cầu của từng thị trường.
Đối với hàng đặc biệt, việc chuẩn bị đúng thông tin và chứng từ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong quá trình kiểm tra, tiếp nhận và vận chuyển.
Lựa chọn đúng phương thức vận chuyển giúp doanh nghiệp cân đối giữa thời gian giao hàng, đặc điểm hàng hóa và ngân sách logistics. VDM Forwarder hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá nhu cầu thực tế của từng lô hàng để lựa chọn phương án vận chuyển đường biển, vận chuyển hàng không hoặc kết hợp phù hợp với tuyến và yêu cầu giao nhận.
Đối với những lô hàng cần giao nhanh, hàng có giá trị cao hoặc có yêu cầu đặc biệt, doanh nghiệp có thể được tư vấn phương án vận chuyển phù hợp ngay từ khâu lên kế hoạch. VDM Forwarder đồng hành trong quá trình kết nối vận chuyển quốc tế, theo dõi lịch trình và xử lý các yêu cầu liên quan, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ và chi phí logistics.