Nhờ đó, áp lực tại cảng biển được giảm bớt và chi phí logistics được kiểm soát tốt hơn. Trong nội dung dưới đây, bài viết sẽ phân tích cụ thể vai trò của cảng cạn trong chuỗi logistics Việt Nam, từ chức năng, hiệu quả thực tế đến ý nghĩa đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Khi sản lượng hàng hóa vận chuyển bằng vận tải biển tăng mạnh, các cảng biển lớn dần chịu áp lực về lưu bãi và thời gian xử lý container. Trong bối cảnh đó, cảng cạn được xem là mắt xích trung gian quan trọng, giúp kết nối khu vực sản xuất nội địa với hệ thống vận tải đường biển một cách hiệu quả và có tổ chức hơn.
Theo quy định tại Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan, cảng cạn là khu vực logistics nằm trong nội địa, được kết nối với cảng biển để phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa bằng container. Tại cảng cạn có thể thực hiện đầy đủ các chức năng như tiếp nhận container, gom hàng, lưu kho, làm thủ tục hải quan, kẹp chì hải quan và tổ chức vận chuyển container ra cảng biển.
Về mặt kết nối, cảng cạn không chỉ gắn với vận tải đường bộ hay đường sắt mà còn có thể liên kết thông qua đường thủy nội địa. Đây là đặc điểm rất quan trọng trong hệ thống logistics Việt Nam, đặc biệt tại khu vực phía Nam, nơi nhiều cảng cạn khai thác hiệu quả vận chuyển container bằng sà lan ra các cụm cảng biển lớn.
Mô hình cảng cạn tại Việt Nam bắt đầu phát triển mạnh khi kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh và vận tải biển trở thành phương thức vận chuyển chủ đạo. Thực tế cho thấy, sự phát triển cảng cạn có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng.
Tại miền Nam, hệ thống cảng cạn gắn chặt với mạng lưới đường thủy nội địa, cho phép vận chuyển container bằng sà lan từ ICD ra các cảng biển lớn với chi phí ổn định và ít phụ thuộc vào tình trạng giao thông đường bộ. Trong khi đó, tại miền Bắc, các cảng cạn chủ yếu kết nối bằng đường bộ và đang từng bước mở rộng kết nối đường sắt để phục vụ luồng hàng xuất khẩu đi Trung Quốc hoặc thông qua các cảng biển phía Bắc.
Cảng cạn và vận tải biển có mối liên hệ trực tiếp trong toàn bộ chuỗi logistics. Container hàng hóa được tập kết và xử lý tại cảng cạn, sau khi hoàn tất thủ tục hải quan sẽ được vận chuyển thẳng ra cảng biển để xếp tàu. Nhờ cơ chế này, quá trình vận chuyển đường biển được tổ chức liền mạch hơn, hạn chế việc kiểm tra lặp lại và giảm thời gian chờ tại cảng.
Trong những giai đoạn cao điểm xuất khẩu hoặc khi cảng biển xảy ra tình trạng quá tải, cảng cạn còn đóng vai trò như một vùng đệm điều tiết hàng hóa. Container có thể được lưu trữ tạm thời tại cảng cạn với chi phí hợp lý hơn, chờ thời điểm phù hợp để đưa ra cảng biển, giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch vận chuyển đường biển và giảm rủi ro phát sinh chi phí lưu bãi.
Trong chuỗi logistics hiện đại, cảng cạn không chỉ là điểm trung chuyển mà còn là nơi tổ chức các hoạt động then chốt liên quan đến lưu thông hàng hóa. Việc đưa các chức năng này về nội địa giúp chuỗi vận tải biển vận hành ổn định và linh hoạt hơn.
Khi container được thông quan, lưu trữ và kẹp chì hải quan ngay tại cảng cạn, khối lượng công việc dồn về cảng biển được giảm đáng kể. Điều này giúp các cảng biển tập trung vào chức năng xếp dỡ tàu, từ đó nâng cao hiệu suất khai thác của vận tải đường biển.
Đối với các tuyến vận tải biển quốc tế, việc giải phóng nhanh container tại cảng biển giúp hạn chế ùn tắc và giảm nguy cơ chậm chuyến.
Nhờ vị trí gần khu sản xuất, cảng cạn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đóng hàng và điều phối vận chuyển container. Việc đưa container từ cảng cạn ra cảng biển được lên kế hoạch cụ thể, có thể linh hoạt lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp theo từng thời điểm.
Trong trường hợp tàu bị lùi lịch hoặc cảng biển quá tải, container vẫn có thể lưu tại cảng cạn như một giải pháp vùng đệm, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí logistics và hạn chế rủi ro trong vận chuyển đường biển.
Sự phát triển của hệ thống cảng cạn đã góp phần cải thiện rõ rệt hiệu quả hoạt động vận tải biển tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tăng nhanh qua từng năm.
Một trong những lợi ích dễ nhận thấy nhất khi sử dụng cảng cạn là khả năng rút ngắn thời gian giao nhận container tại cảng biển. Nhờ thực hiện trước các thủ tục hải quan và hoàn tất hồ sơ ngay tại cảng cạn, hàng hóa đạt trạng thái sẵn sàng lên tàu trước khi được đưa ra cảng biển. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian container lưu bãi tại cảng, hay còn gọi là Port Dwell Time.
Trong thực tế vận hành vận tải đường biển, việc rút ngắn thời gian lưu bãi giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao hàng, hạn chế rủi ro trễ tàu và tránh các chi phí phát sinh do ùn tắc. Đối với các lô hàng xuất khẩu theo lịch tàu cố định, đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và uy tín với đối tác nước ngoài.
Ở góc độ hệ thống, cảng cạn giúp nâng cao năng lực phục vụ của vận tải biển Việt Nam bằng cách phân bổ lại luồng hàng hóa hợp lý hơn. Khi container được xử lý và tập kết tại các điểm nội địa, cảng biển có thể tập trung vào hoạt động xếp dỡ tàu, từ đó tăng hiệu suất khai thác và giảm nguy cơ tắc nghẽn.
Ngoài các chức năng cơ bản, nhiều cảng cạn hiện nay còn cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như phân loại hàng hóa, đóng gói lại, gom hàng lẻ tại khu vực CFS. Việc xử lý các công đoạn này ngay tại cảng cạn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro sai sót khi xuất khẩu, hạn chế tình trạng hàng bị yêu cầu chỉnh sửa hoặc trả về tại thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh yếu tố thời gian, cảng cạn còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chi phí vận chuyển container. Phí lưu kho bãi tại cảng cạn thường thấp hơn đáng kể so với lưu container trực tiếp tại các cảng biển lớn, trong nhiều trường hợp chênh lệch có thể từ 20 đến 40 phần trăm. Ngoài ra, chính sách free time tại cảng cạn thường linh hoạt hơn, giúp doanh nghiệp có thêm thời gian xử lý hàng mà không bị áp lực chi phí.
Cảng cạn cũng đóng vai trò là điểm nút trong vận tải đa phương thức, nơi doanh nghiệp có thể chuyển đổi linh hoạt giữa các phương thức vận chuyển. Hàng hóa có thể được gom bằng xe tải từ nhà máy về cảng cạn, sau đó chuyển sang sà lan hoặc đường sắt để ra cảng biển. Cách tổ chức này giúp giảm chi phí vận chuyển đường bộ, hạn chế xe chạy rỗng và góp phần giảm phát thải trong chuỗi logistics.
Trong bối cảnh nhu cầu vận tải biển và vận chuyển container tiếp tục tăng, cảng cạn ngày càng được nhìn nhận như một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển logistics quốc gia, thay vì chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho cảng biển như trước đây.
Hiện nay, hệ thống cảng cạn tại Việt Nam phân bố không đồng đều giữa các vùng kinh tế. Khu vực miền Nam chiếm tỷ trọng lớn nhất về sản lượng thông qua cảng cạn, nhờ lợi thế về mạng lưới khu công nghiệp dày đặc và khả năng kết nối hiệu quả với vận tải đường biển thông qua đường thủy nội địa. Các tuyến sà lan từ cảng cạn về cụm cảng biển lớn giúp giảm áp lực đáng kể cho đường bộ và tối ưu chi phí vận chuyển container.
Tại miền Bắc, các cảng cạn đang phát triển nhanh, tập trung chủ yếu dọc trục Hà Nội, Bắc Ninh và Hải Phòng. Tuy nhiên, phương thức kết nối vẫn chủ yếu dựa vào đường bộ, trong khi đường sắt và đường thủy nội địa mới ở giai đoạn khai thác ban đầu. Riêng khu vực miền Trung vẫn được xem là vùng có mật độ cảng cạn thấp, khiến nhiều doanh nghiệp tại đây còn phụ thuộc vào việc đưa hàng trực tiếp ra cảng biển, làm tăng chi phí logistics và giảm tính linh hoạt trong vận chuyển đường biển.
Một trong những thách thức lớn nhất của hệ thống cảng cạn hiện nay là hạ tầng kết nối chưa đồng bộ. Phần lớn cảng cạn vẫn dựa vào vận chuyển đường bộ để đưa container ra cảng biển, dẫn đến chi phí cao và dễ phát sinh ùn tắc vào mùa cao điểm. Trong khi đó, kết nối bằng đường sắt và đường thủy nội địa, dù có tiềm năng lớn, vẫn chưa được khai thác đúng mức để phục vụ hiệu quả cho vận tải biển.
Trong bối cảnh hạ tầng còn nhiều điểm nghẽn, việc lựa chọn đơn vị logistics chuyên nghiệp trở thành giải pháp thực tế cho doanh nghiệp. Các đơn vị logistics trọn gói không chỉ đảm nhiệm vận chuyển container mà còn hỗ trợ khai báo hải quan điện tử, tối ưu lộ trình vận chuyển và khai thác hiệu quả chiều xe rỗng.
VDM Forwarder là đơn vị cung cấp giải pháp logistics tổng thể, trong đó vận tải đường biển giữ vai trò trung tâm cho hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp. Với kinh nghiệm thực tế trong xử lý hàng container, hàng rời và hàng dự án, VDM Forwarder hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn phương án vận chuyển, lựa chọn cảng biển phù hợp đến tổ chức booking tàu, khai báo hải quan và điều phối giao nhận nội địa thông qua hệ thống cảng cạn.
Trong bối cảnh hạ tầng vận tải biển và cảng biển tại Việt Nam còn chịu nhiều áp lực về chi phí và thời gian xử lý, việc phối hợp với một đơn vị logistics am hiểu thị trường giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn vai trò của cảng cạn trong chuỗi logistics. VDM Forwarder đồng hành cùng khách hàng trong từng lô hàng, xây dựng phương án vận chuyển đường biển phù hợp với đặc thù hàng hóa và điều kiện thực tế, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí và duy trì kế hoạch giao hàng ổn định.