Việc nhìn nhận đúng thực trạng hạ tầng giao thông đường biển giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vận chuyển và lựa chọn đơn vị logistics phù hợp. Bài viết dưới đây phân tích rõ thực trạng, hạn chế và định hướng phát triển vận tải đường biển hiện nay.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu phụ thuộc lớn vào đường biển, chất lượng hạ tầng đang trở thành yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Vận chuyển đường biển hiện đảm nhận hơn 90 phần trăm tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, bao gồm hàng container, hàng rời, hàng lỏng và hàng siêu trường siêu trọng. Với tỷ trọng áp đảo này, mọi biến động về hạ tầng giao thông đường biển đều tác động trực tiếp đến hoạt động logistics và sản xuất trong nước.
Một hệ thống hạ tầng đồng bộ giúp giảm thời gian tàu chờ cảng, hạn chế ùn tắc container, từ đó tối ưu chi phí vận chuyển đường biển cho doanh nghiệp. Thực tế cho thấy những khu vực sở hữu cảng biển lớn, kết nối hậu cần tốt thường hình thành các trung tâm công nghiệp và logistics quy mô lớn, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư và sản xuất xuất khẩu.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã đầu tư đáng kể vào phát triển giao thông đường biển, đặc biệt là xây dựng các cảng nước sâu phục vụ tàu container cỡ lớn. Sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển tăng trưởng ổn định qua từng năm, phản ánh nhu cầu vận chuyển đường biển ngày càng gia tăng cùng với tốc độ mở rộng thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy tốc độ phát triển hạ tầng vẫn chưa hoàn toàn theo kịp tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu. Một số hạng mục trọng yếu như luồng tàu, bến bãi, hạ tầng kết nối sau cảng và số hóa khai thác vẫn còn nhiều điểm nghẽn, ảnh hưởng đến hiệu quả vận tải đường biển trong dài hạn.
Hệ thống cảng biển là trung tâm của vận tải đường biển và là mắt xích quan trọng nhất trong chuỗi logistics quốc tế. Việc đánh giá đúng thực trạng cảng biển không chỉ giúp cơ quan quản lý điều chỉnh quy hoạch, mà còn giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu lựa chọn tuyến vận chuyển và phương án logistics phù hợp.
Theo phân loại hiện hành, hệ thống cảng biển Việt Nam được chia thành 5 nhóm, từ Nhóm 1 đến Nhóm 5, tương ứng với từng khu vực địa lý và vai trò khai thác. Trong đó, điểm nhấn quan trọng nhất của giao thông đường biển hiện nay là hai cảng cửa ngõ quốc tế loại đặc biệt gồm Lạch Huyện tại Hải Phòng và Cái Mép Thị Vải tại Bà Rịa Vũng Tàu.
Đây là hai khu vực duy nhất tại Việt Nam có khả năng tiếp nhận tàu container siêu lớn đi thẳng sang châu Âu và Mỹ mà không cần trung chuyển qua các cảng trung gian như Singapore hay Hong Kong. Điều này mang ý nghĩa chiến lược trong việc nâng cao vị thế của vận tải đường biển Việt Nam trên bản đồ logistics toàn cầu.
Mặc dù số lượng cảng biển phân bố dọc bờ biển khá nhiều, nhưng quy mô, chức năng và năng lực khai thác giữa các cảng vẫn có sự chênh lệch rõ rệt, dẫn đến phân bố lưu lượng hàng hóa chưa đồng đều.
Một số cảng nước sâu tại Việt Nam đã được đầu tư hiện đại, đủ khả năng tiếp nhận tàu container trọng tải lớn và khai thác các tuyến vận chuyển đường biển quốc tế dài ngày. Tuy nhiên, nhiều cảng địa phương vẫn bị giới hạn bởi độ sâu luồng tàu, chiều dài cầu bến và trang thiết bị xếp dỡ.
Những hạn chế này khiến tàu lớn khó cập cảng, buộc phải trung chuyển qua các cảng khác, làm tăng chi phí vận chuyển và kéo dài thời gian giao hàng. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chuỗi cung ứng và kế hoạch kinh doanh.
Trong thực tế khai thác, các cảng lớn tại khu vực Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải, đặc biệt vào mùa cao điểm xuất nhập khẩu. Ngược lại, một số cảng ở khu vực khác lại chưa được khai thác hết công suất do hạn chế về kết nối và thiếu hệ sinh thái logistics đi kèm.
Nguyên nhân sâu xa đến từ hạ tầng kết nối sau cảng chưa đồng bộ. Hàng hóa sau khi dỡ tàu chủ yếu vẫn vận chuyển bằng đường bộ, trong khi kết nối đường sắt gần như chưa có, đặc biệt tại khu vực Cái Mép Thị Vải. Bên cạnh đó, hệ thống ICD đóng vai trò giải tỏa hàng cho cảng biển vẫn còn thiếu hụt, phân bố chưa hợp lý giữa các vùng, tạo thêm áp lực cho giao thông đường biển và chi phí logistics của doanh nghiệp.
Hiệu quả của vận tải đường biển không chỉ phụ thuộc vào quy mô cảng hay năng lực tiếp nhận tàu, mà còn nằm ở khả năng kết nối giữa cảng biển với các loại hình vận chuyển nội địa. Trên thực tế, nhiều điểm nghẽn của giao thông đường biển hiện nay không nằm ở mặt nước, mà xuất phát từ hệ thống hạ tầng sau cảng chưa được đầu tư đồng bộ.
Hiện nay, khoảng 80 phần trăm hàng hóa sau cảng tại Việt Nam vẫn được vận chuyển bằng đường bộ. Sự phụ thuộc quá lớn vào một loại hình vận tải khiến khu vực quanh các cảng lớn thường xuyên rơi vào tình trạng ùn tắc, đặc biệt tại các đầu mối như Cát Lái hay Cái Mép Thị Vải. Việc thiếu bãi trung chuyển, thiếu tuyến đường chuyên dụng cho xe container và hạn chế về hạ tầng hậu cần sau cảng làm kéo dài thời gian giao nhận hàng hóa.
Trong khi đó, đường sắt gần như vẫn là một mảng bị bỏ ngỏ trong kết nối giao thông đường biển. Việt Nam hiện chưa có tuyến đường sắt nào kết nối trực tiếp vào cầu cảng tại các khu vực trọng điểm, kể cả các cảng cửa ngõ quốc tế. So với nhiều quốc gia phát triển, đây là một lỗ hổng lớn khiến vận chuyển nội địa kết hợp đường biển tại Việt Nam chưa phát huy hết lợi thế về chi phí và tính ổn định.
Khi hạ tầng kết nối sau cảng chưa đồng bộ, chi phí logistics trong vận chuyển đường biển sẽ bị đội lên đáng kể. Thực tế cho thấy chi phí logistics tại Việt Nam đang chiếm khoảng 16 đến 18 phần trăm GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới là khoảng 10 đến 12 phần trăm. Nguyên nhân chính đến từ thời gian lưu container kéo dài, chi phí vận tải nội địa tăng và khả năng điều phối phương tiện chưa hiệu quả.
Trong bối cảnh đó, vai trò của các cảng cạn ICD - Inland Container Depot ngày càng trở nên quan trọng. ICD được xem là cánh tay nối dài của cảng biển, giúp thực hiện gom hàng, lưu kho và làm thủ tục hải quan ngay tại nội địa. Tuy nhiên, hệ thống ICD hiện nay vẫn còn thiếu hụt về số lượng và phân bố chưa hợp lý, đặc biệt tại khu vực phía Nam, khiến áp lực vẫn dồn trực tiếp lên hạ tầng giao thông quanh cảng biển.
Dù đã có nhiều bước tiến trong đầu tư và khai thác, hạ tầng giao thông vận tải đường biển hiện nay vẫn tồn tại những điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận chuyển đường biển và năng lực cạnh tranh của logistics Việt Nam.
Một số tuyến luồng hàng hải quan trọng vẫn chưa được nạo vét thường xuyên, dẫn đến tình trạng sa bồi bùn cát. Khi luồng lạch không đảm bảo độ sâu, tàu lớn buộc phải chờ thủy triều hoặc giảm tải hàng hóa trước khi cập cảng. Thực tế vận hành cho thấy tình trạng này có thể làm chi phí khai thác của mỗi chuyến tàu tăng thêm từ 10 đến 15 phần trăm.
Việc luồng lạch không ổn định cũng làm giảm sức hút của cảng biển Việt Nam trong mắt các hãng tàu lớn, đặc biệt với các tuyến vận chuyển đường biển dài ngày đi châu Âu và Mỹ, nơi yêu cầu rất cao về tính ổn định và thời gian quay vòng tàu.
Quy hoạch cảng biển và hạ tầng giao thông kết nối tại một số khu vực chưa được triển khai đồng bộ. Nhiều cảng được đầu tư mở rộng cầu bến và thiết bị xếp dỡ, nhưng hạ tầng hậu cần phía sau vẫn chưa theo kịp. Việc thiếu sự liên kết giữa quy hoạch cảng, đường bộ, đường thủy nội địa và ICD làm giảm hiệu quả tổng thể của vận tải đường biển, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm.
Mặc dù một số cảng lớn đã triển khai hệ thống E Port, tự động hóa xếp dỡ và ứng dụng robot trong khai thác, nhưng dữ liệu giữa cảng biển, hải quan và đơn vị vận tải nội địa vẫn chưa được liên thông. Thực trạng này tạo ra các ốc đảo dữ liệu, khiến việc điều phối xe tải và kế hoạch lấy container vẫn bị chồng chéo, phát sinh thời gian chờ không cần thiết.
Trong khi đó, xu hướng quốc tế đang hướng tới mô hình cảng thông minh, nơi công nghệ không chỉ phục vụ khai thác mà còn hỗ trợ dự báo và ra quyết định. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo thời gian tàu cập bến, hay công nghệ blockchain trong quản lý chứng từ vận tải biển điện tử đang trở thành tiêu chuẩn mới để rút ngắn thời gian giải phóng tàu và nâng cao hiệu suất hạ tầng.
Trước nhu cầu vận chuyển ngày càng tăng và các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế, phát triển giao thông đường biển theo hướng bền vững là xu hướng tất yếu. Việc đầu tư nâng cấp cảng nước sâu, cải thiện kết nối sau cảng và phát triển đồng bộ hệ thống ICD sẽ giúp giảm áp lực cho hạ tầng hiện hữu.
Song song đó, hạ tầng cảng biển cần từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn cảng xanh. Nhiều thị trường lớn như EU và Mỹ đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt về giảm phát thải, yêu cầu cảng biển phải có hệ thống cấp điện bờ để tàu tắt máy khi neo đậu. Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn này, nguy cơ bị các hãng tàu lớn hạn chế hoặc từ chối cập cảng là hoàn toàn có thể xảy ra trong tương lai gần.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động hợp tác với các đơn vị logistics có kinh nghiệm thực tế về vận tải đường biển và am hiểu hạ tầng cảng. Đây là giải pháp giúp tối ưu chi phí, kiểm soát rủi ro và thích ứng tốt hơn với những thay đổi của hệ thống giao thông đường biển trong giai đoạn tới.
VDM Forwarder là đơn vị cung cấp dịch vụ logistics trọn gói, chuyên sâu trong lĩnh vực vận tải đường biển cho hàng xuất nhập khẩu. Với kinh nghiệm thực tế trong xử lý hàng container, hàng rời và hàng dự án, VDM Forwarder hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn tuyến vận chuyển, booking tàu đến khai báo hải quan và giao hàng nội địa.
Trong bối cảnh hạ tầng giao thông đường biển còn nhiều thách thức, việc lựa chọn một đối tác logistics am hiểu thị trường và hệ thống cảng biển sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ và chi phí. VDM Forwarder cam kết đồng hành cùng khách hàng, mang đến giải pháp vận chuyển đường biển phù hợp và hiệu quả cho từng nhu cầu cụ thể.