Hoạt động giao nhận hàng hóa tại Việt Nam đang chịu áp lực lớn từ tình trạng ùn tắc giao thông và hạ tầng thiếu kết nối. Những điểm nghẽn này trực tiếp đẩy chi phí logistics lên cao, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược vận hành để bảo vệ biên lợi nhuận.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), chi phí logistics của Việt Nam thường xuyên dao động quanh mức 16% đến 17% GDP. Con số này cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là khoảng 11%. Việc chi phí duy trì ở ngưỡng cao khiến giá thành thành phẩm xuất khẩu bị đội lên, trực tiếp làm giảm năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam khi bước ra thị trường quốc tế. Các nhà sản xuất liên tục phải gánh chịu những hao hụt tài chính không đáng có trong quá trình lưu thông.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi là sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu phương thức vận tải hiện nay. Mạng lưới đường bộ đang phải gánh vác hơn 70% tổng khối lượng hàng hóa lưu thông trên cả nước. Việc hàng chục nghìn lượt xe đầu kéo container đổ dồn ra đường mỗi ngày tạo áp lực quá tải lên hệ thống cầu đường. Trong khi đó, các phương thức có sức chở lớn với chi phí rẻ hơn như đường thủy hay đường sắt lại chưa được khai thác tương xứng.
Sự chênh lệch này đẩy các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vào thế bị động mỗi khi cước vận tải đường bộ biến động. Đối với những mặt hàng như nông sản hay đồ gỗ, chi phí giao nhận đôi khi chiếm đến 20% tổng giá trị đơn hàng. Lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể, khiến nhà máy thiếu hụt nguồn vốn để tái đầu tư hoặc mở rộng quy mô. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng lúc này không chỉ là giải pháp tình thế mà đã trở thành yêu cầu sống còn.
Sự gia tăng sản lượng hàng hóa không tỷ lệ thuận với tốc độ mở rộng đường sá là lý do chính gây ra tình trạng kẹt xe. Điều này dễ dàng nhận thấy tại các cụm cảng quốc tế ở khu vực phía Nam.
Khu vực kinh tế trọng điểm, đặc biệt là cụm cảng Cát Lái và Cái Mép - Thị Vải, thường xuyên đối mặt với áp lực giao thông cực kỳ lớn. Vào các khung giờ cao điểm, hàng nghìn xe đầu kéo chen chúc trên các trục đường dẫn vào cổng cảng. Một chặng đường ngắn vài kilomet đôi khi đòi hỏi tài xế phải nhích từng chút một trong suốt 3 đến 4 giờ đồng hồ.
Năng lực tiếp nhận của các tuyến đường hiện hữu đã không thể bắt kịp tốc độ tăng trưởng liên tục của sản lượng container xuất nhập khẩu. Việc các phương tiện hạng nặng đổ dồn vào một vài con đường độc đạo tạo ra những điểm thắt cổ chai rất khó xử lý. Tình trạng này khiến dòng chảy hàng hóa ra vào bến bãi luôn trong trạng thái căng thẳng.
Dọc theo các tuyến đường huyết mạch nối liền khu công nghiệp và cảng biển, hạ tầng bãi đậu đỗ chuyên dụng dành cho xe tải nặng còn rất thiếu thốn. Trạng thái các xe đầu kéo đậu nối đuôi nhau chiếm dụng một làn đường để chờ đến lượt vào cổng cảng diễn ra khá phổ biến. Việc dừng đỗ tự phát gây cản trở tầm nhìn, thu hẹp diện tích mặt đường lưu thông.
Tài xế không có không gian nghỉ ngơi an toàn trong lúc chờ đợi thời gian làm thủ tục, dẫn đến sự mệt mỏi và làm giảm hiệu quả công việc. Mọi sự chậm trễ trong khâu làm giấy tờ tại cổng bảo vệ ngay lập tức dội ngược lại, tạo thành một hàng đợi kéo dài ra tận quốc lộ. Điều này càng làm trầm trọng thêm tình trạng ùn tắc giao thông tại địa phương.
Mặc dù Việt Nam sở hữu hệ thống sông ngòi tự nhiên chằng chịt, giao thông thủy nội địa vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật cản trở sự phát triển. Nhiều tuyến kênh rạch tại Đồng bằng sông Cửu Long đang bị bồi lắng, khiến luồng lạch cạn và các sà lan tải trọng lớn khó hoạt động. Tĩnh không của nhiều cây cầu đường bộ bắc qua sông quá thấp, khiến sà lan xếp container bị kẹt lại khi mực nước triều dâng.
Bên cạnh đó, mạng lưới đường sắt quốc gia chủ yếu vẫn duy trì khổ ray 1.000 mm được xây dựng từ rất lâu, hạn chế khả năng chuyên chở hàng hóa tải trọng lớn. Hệ thống đường sắt hiện nay chưa có nhánh kết nối trực tiếp chạy thẳng vào các cảng biển nước sâu hay trung tâm logistics lớn. Việc vận chuyển một lô hàng bằng tàu hỏa yêu cầu chủ hàng phải thuê thêm xe tải chở từ ga về nhà máy, phát sinh thao tác bốc dỡ tốn kém.
Việc phân bổ hệ thống kho bãi trên cả nước cũng mang tính chất rải rác, thiếu quy hoạch tập trung thành các cụm logistics quy mô lớn. Nhiều kho cũ không đạt tiêu chuẩn về độ cao trần hay hệ thống kiểm soát nhiệt độ. Doanh nghiệp thường phải thuê nhiều kho nhỏ ở các vị trí khác nhau, khiến việc điều phối xe đi thu gom hàng mất rất nhiều thời gian luân chuyển trên đường bộ.
Mạng lưới giao thông thường xuyên ách tắc tạo ra những chuỗi rủi ro liên hoàn đối với hoạt động luân chuyển vật chất. Hậu quả là thời gian hoàn thành đơn hàng bị kéo dài, kèm theo nhiều chi phí phạt vi phạm hợp đồng.
Rủi ro lớn nhất do kẹt xe mang lại là việc container hàng hóa không thể đến cảng trước thời điểm cắt máng (Closing Time) mà hãng tàu quy định. Khi trễ hạn, lô hàng sẽ bị từ chối bốc xếp lên tàu và rơi vào trạng thái rớt tàu (Rollover). Hàng hóa phải nằm chờ bãi thêm vài ngày, thậm chí cả tuần để được sắp xếp vào chuyến hải hành kế tiếp.
Sự cố rớt tàu làm xáo trộn hoàn toàn kế hoạch phân phối của đối tác nhận hàng ở nước ngoài. Việc giao hàng trễ hẹn khiến doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt với các khoản phạt vi phạm hợp đồng nặng nề. Đối với các mặt hàng đặc thù cần bảo quản khắt khe như nông sản tươi, thời gian chờ đợi kéo dài có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, gây tổn thất lớn cho chủ hàng.
Tình trạng phương tiện phải nằm chờ hàng giờ đồng hồ trên đường khiến vòng quay đầu xe của các doanh nghiệp vận tải sụt giảm nghiêm trọng. Thay vì thực hiện được nhiều chuyến mỗi ngày, một xe đầu kéo đôi khi chỉ có thể hoàn thành một chuyến duy nhất. Dù xe ít di chuyển, các chi phí cố định như khấu hao, lương tài xế vẫn giữ nguyên, buộc đơn vị vận tải phải tính khoản hao hụt này vào cước phí.
Khi lịch trình đưa hàng ra cảng bị xô lệch, các loại phụ phí lưu bãi, lưu container (DEM/DET) bắt đầu xuất hiện. Nếu kẹt xe khiến container chưa thể hạ bãi kịp thời, doanh nghiệp sẽ phải trả tiền phạt tính theo từng ngày lưu giữ vượt hạn định mà hãng tàu cho phép. Mọi sự trì trệ trong dòng chảy vận tải đều quy đổi trực tiếp thành tiền, bào mòn nguồn lực tài chính của đơn vị kinh doanh.
Để tháo gỡ điểm nghẽn, việc đẩy nhanh tiến độ thi công các dự án giao thông trọng điểm là ưu tiên hàng đầu. Các công trình đường vành đai và cao tốc liên vùng cần được sớm hoàn thiện nhằm tách luồng xe tải hạng nặng khỏi khu vực nội đô đông đúc. Tốc độ di chuyển tăng lên sẽ cải thiện triệt để vòng quay phương tiện, giảm tiêu hao nhiên liệu, tạo dư địa để hạ giá thành vận tải đường bộ.
Song song đó, doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch sang phương thức vận chuyển đa phương thức để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào xe đầu kéo. Sử dụng dịch vụ vận chuyển container bằng sà lan cho chặng đường thủy nội địa giúp luân chuyển cùng lúc khối lượng hàng lớn với giá cước rất cạnh tranh. Ngoài ra, việc tận dụng hệ thống đường sắt cũng góp phần giảm thiểu rủi ro biến động giá nhiên liệu.
Quá trình số hóa quy trình quản lý cũng chứng minh hiệu quả cắt bỏ các thao tác thừa. Ứng dụng cảng điện tử (e-Port) cho phép chủ hàng làm thủ tục trực tuyến, loại bỏ thời gian xếp hàng nộp giấy tờ. Hệ thống quản lý vận tải giúp điều phối xe linh hoạt, kết hợp khâu luân chuyển vỏ container rỗng giữa các nhà máy nhằm tối đa hóa hiệu suất của mỗi chuyến đi.
Giữa bối cảnh hạ tầng giao thông còn nhiều điểm cần khắc phục, sự đồng hành của một đơn vị logistics chuyên nghiệp là phương án an toàn nhất cho chủ hàng. VDM Forwarder với kinh nghiệm chuyên sâu sẽ biết cách thiết kế lộ trình di chuyển tối ưu. Bộ phận điều phối luôn tính toán kỹ lưỡng các khung giờ cao điểm và khoảng thời gian rủi ro có thể xảy ra trên đường để đảm bảo hàng lên tàu đúng hạn.
Nhờ mạng lưới đối tác sâu rộng, VDM có khả năng cung cấp các giải pháp vận tải đa phương thức linh hoạt. Khi nhận thấy hệ thống đường bộ đang có nguy cơ tắc nghẽn, công ty dễ dàng chuyển đổi sang vận tải đường biển nội địa hoặc đường thủy để thay thế. Khả năng thích ứng nhanh nhạy giúp duy trì nhịp độ liên tục cho chuỗi cung ứng của khách hàng.
Việc hợp tác với các đơn vị giao nhận uy tín giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động kiểm soát chi phí nhờ các thỏa thuận cước phí dài hạn. Đội ngũ nhân sự thông thuộc quy trình nghiệp vụ hải quan sẽ giải quyết thủ tục nhanh chóng, hạn chế tối đa các khoản phạt lưu kho bãi. Nhà sản xuất có thể dồn toàn bộ nguồn lực vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị phần trong và ngoài nước.
