Bài viết này sẽ phân tích thực trạng vận tải container, mục tiêu tăng tỷ trọng vận tải thủy và những điều kiện cần để quá trình chuyển dịch diễn ra hiệu quả.
Tại Diễn đàn Logistics Vùng lần VII năm 2026 ở Hải Phòng, bài toán kết nối phía sau cảng được đặt ra khá rõ khi năng lực cảng biển tăng nhanh nhưng khả năng đưa hàng vào sâu trong nội địa chưa theo kịp. VLA cho biết tỷ trọng container phụ thuộc vào đường bộ tại khu vực phía Bắc vẫn ở mức rất cao. Tại Diễn đàn Logistics xanh năm 2025, đại diện VLA cũng từng nêu tỷ trọng vận tải đường bộ tại khu vực phía Bắc ở mức khoảng 98% đến 99%.
Đường bộ được lựa chọn nhiều nhờ khả năng linh hoạt về điểm nhận, điểm giao và phù hợp với những lô hàng cần thời gian vận chuyển ngắn. Tuy nhiên, khi lượng hàng tăng, việc dồn phần lớn vận tải container lên đường bộ có thể tạo thêm áp lực cho cao tốc, đường kết nối cảng, bãi xe và các cửa ngõ logistics.
Hướng xử lý phù hợp không phải thay thế hoàn toàn đường bộ. Thay vào đó, vận tải container có thể được tổ chức theo mô hình đa phương thức, trong đó xe tải xử lý tốt chặng đầu và chặng cuối, còn đường thủy, đường biển hoặc đường sắt chia sẻ những hành trình có điều kiện khai thác phù hợp.
Hải Phòng giữ vai trò cửa ngõ hàng hải quan trọng của miền Bắc. Tại Diễn đàn Logistics Vùng lần VII, VLA đặt vấn đề phát triển cảng biển song song với khả năng kết nối nguồn hàng từ các địa phương phía Bắc với Hải Phòng bằng nhiều phương thức vận tải.
Trong tham luận tại diễn đàn, ông Trần Tiến Dũng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam và Chủ tịch Hiệp hội Logistics Hải Phòng, cho rằng năng lực cảng Hải Phòng đang phát triển nhanh nhưng kết nối hậu phương cảng cần được cải thiện tương ứng. VLA cũng nhấn mạnh việc kết nối cảng với đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa thành một mạng lưới thống nhất.
Khi sản lượng tăng, hiệu quả vận tải container phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng gom hàng, chuyển tải và lựa chọn phương thức phù hợp. Nếu phần lớn container tiếp tục đi bằng xe tải, các điểm nghẽn tại cửa cảng hoặc trên tuyến kết nối có thể làm tăng thời gian giao nhận và chi phí cho doanh nghiệp.
Theo VLA, một cảng nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu lớn vẫn cần hệ thống ICD, depot, kho bãi, trung tâm phân phối, khu công nghiệp cùng mạng lưới giao thông phía sau để tạo thành hệ sinh thái logistics hoàn chỉnh.
Vì vậy, bài toán của Lạch Huyện gắn trực tiếp với cách tổ chức vận tải container tới các vùng sản xuất. Khi đường thủy nội địa, vận tải ven biển, đường sắt và đường bộ kết nối tốt hơn, doanh nghiệp sẽ có thêm lựa chọn thay vì phụ thuộc quá lớn vào xe container.
Tại Diễn đàn Logistics Vùng lần VII năm 2026, mục tiêu được ông Trần Tiến Dũng đề cập là nâng tỷ lệ container kết nối bằng đường thủy nội địa và đường biển lên 20% vào năm 2030, tương đương khoảng 2,6 đến 3,1 triệu TEU. Đây là mục tiêu được đại diện cộng đồng doanh nghiệp logistics đưa ra trong tham luận tại diễn đàn, không nên hiểu là một chỉ tiêu bắt buộc của Chiến lược phát triển dịch vụ logistics quốc gia. VCCI và VLA là các đơn vị tham gia tổ chức diễn đàn này.
Nếu đạt được mức trên, cơ cấu vận tải container tại khu vực phía Bắc sẽ cân bằng hơn. Đường bộ vẫn phù hợp với tuyến ngắn và nhu cầu giao nhận trực tiếp, còn đường thủy nội địa và đường biển có thể đảm nhiệm những luồng hàng lớn, tương đối ổn định và có hành trình phù hợp.
Hướng chuyển dịch này cũng có điểm tương đồng với định hướng logistics của Chính phủ. Quyết định 2229/QĐ TTg ngày 9/10/2025 đặt mục tiêu đến năm 2035 giảm chi phí logistics xuống tương đương 12% đến 15% GDP, đồng thời phát triển dịch vụ logistics theo hướng giảm phát thải và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng xanh.
Muốn chuyển thêm hàng từ đường bộ sang đường thủy và đường biển, doanh nghiệp cần một chuỗi vận hành thuận lợi từ điểm gom hàng, bến thủy, hành trình vận chuyển cho tới giao nhận ở điểm cuối.
Một trở ngại của vận tải container bằng đường thủy là giới hạn về luồng, tĩnh không cầu và kích thước phương tiện. Khi tàu phải giảm tải hoặc chỉ sử dụng được phương tiện có sức chở nhỏ, lợi thế về khả năng chuyên chở và chi phí sẽ khó phát huy đầy đủ.
Duy tu luồng lạch, xử lý các điểm hạn chế và quy hoạch bến phù hợp có thể giúp lịch chạy tàu ổn định hơn. Đây là một trong những nền tảng để hình thành vận tải container hiệu quả, nhất là trên các tuyến có lượng hàng ổn định giữa cảng biển và khu vực sản xuất.
ICD và cảng thủy nội địa có thể giúp kết nối nhà máy với cảng biển mà không cần đưa toàn bộ container đi thẳng bằng đường bộ. Xe tải có thể đảm nhiệm quãng ngắn từ nhà máy tới điểm gom hàng, sau đó container được chuyển sang sà lan hoặc phương tiện thủy phù hợp.
Cách tổ chức này có thể hỗ trợ vận tải container bền vững hơn nếu lịch tàu, sản lượng và thời gian giao nhận được duy trì ổn định. Doanh nghiệp vẫn cần tính tổng chi phí của cả hành trình, bởi mức cước thấp ở một chặng chưa chắc mang lại hiệu quả nếu phát sinh nhiều thời gian chờ, nâng hạ hoặc trung chuyển.
VDM Forwarder cung cấp các giải pháp giao nhận phù hợp với nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp, từ khâu lên phương án vận chuyển đến xử lý thủ tục và theo dõi hàng hóa. Nhờ mạng lưới đối tác tại nhiều thị trường, doanh nghiệp có thể lựa chọn tuyến vận chuyển phù hợp hơn về thời gian, chi phí và đặc điểm của từng lô hàng. Các công việc liên quan đến hải quan cũng được đội ngũ phụ trách hỗ trợ theo đúng quy định, giúp quá trình xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi hơn.
Bên cạnh vận chuyển, VDM Forwarder chú trọng đến việc kiểm soát hàng hóa trong suốt quá trình lưu kho và giao nhận. Từng phương án được xây dựng dựa trên lịch trình, loại hàng và yêu cầu cụ thể của khách hàng, đồng thời có sự chuẩn bị cho những tình huống phát sinh có thể ảnh hưởng đến kế hoạch vận chuyển.
VDM Forwarder hướng đến việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định trong từng đơn hàng và từng dự án. Đội ngũ nhân sự thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn, quy trình giao nhận và các yêu cầu liên quan đến xuất nhập khẩu để hỗ trợ khách hàng tốt hơn. Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa có thể liên hệ VDM Forwarder để được tư vấn phương án phù hợp với tuyến hàng, thời gian và ngân sách thực tế.
