Phụ phí vận tải biển là các khoản phí tính thêm vào cước vận chuyển cơ bản do hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận thu để bù đắp các chi phí phát sinh cụ thể. Những chi phí này thường xuất phát từ biến động giá nhiên liệu, tình trạng tắc nghẽn cảng hoặc các yêu cầu về thủ tục hành chính tại từng quốc gia. Việc hiểu đúng bản chất từng loại phí giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong khâu báo giá và đàm phán hợp đồng mua bán quốc tế.
Trong danh mục phụ phí vận tải đường biển, các khoản phí liên quan đến xăng dầu luôn chiếm tỷ trọng lớn. BAF (Bunker Adjustment Factor) là khoản phụ phí xăng dầu mà hãng tàu thu để bù đắp chi phí do biến động giá nhiên liệu trên thị trường thế giới. Mức phí này thường được điều chỉnh theo quý hoặc theo tháng tùy theo chính sách của từng hãng tàu.
Bên cạnh BAF, phí LSS (Low Sulfur Surcharge) cũng là một phần không thể thiếu. Đây là phụ phí giảm phát thải lưu huỳnh áp dụng cho các tàu sử dụng nhiên liệu sạch. Từ năm 2026, các tiêu chuẩn về môi trường càng trở nên khắt khe hơn, khiến mức phí này có xu hướng duy trì ở mức cao để hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh của ngành vận tải.
Mùa cao điểm trong vận tải biển thường rơi vào những tháng cuối năm khi nhu cầu mua sắm tăng vọt. Lúc này, hãng tàu thường áp dụng phí PSS (Peak Season Surcharge). Mục đích của PSS là để bù đắp chi phí vận hành tăng cao khi lưu lượng hàng hóa quá tải trên các tuyến trọng điểm.
Một loại phí quan trọng khác là CIC (Container Imbalance Charge), hay còn gọi là phí mất cân đối vỏ container. Khoản phí này phát sinh khi có sự chênh lệch lớn giữa lượng hàng xuất và hàng nhập tại một khu vực, dẫn đến việc thiếu hụt container rỗng tại một đầu cảng. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao luồng hàng hóa để dự báo thời điểm phí CIC có khả năng tăng cao.
Local charges là tên gọi chung của các loại phí địa phương mà chủ hàng phải thanh toán tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng. Những khoản phí này được thanh toán cho cảng hoặc hãng tàu để duy trì hoạt động bốc dỡ và quản lý tại bãi.
THC (Terminal Handling Charge) là phụ phí xếp dỡ tại cảng, tính trên mỗi container. Khoản phí này bao gồm các hoạt động đưa container từ cầu tàu vào bãi tập kết, phí xe nâng và công nhân bốc xếp. THC được áp dụng ở cả hai đầu cảng xuất khẩu và nhập khẩu. Do đặc thù vận hành của từng cảng biển, mức phí THC có sự khác biệt giữa cảng Cát Lái, Cái Mép hay Hải Phòng.
Mỗi lô hàng khi vận chuyển đều đi kèm với các loại phí giấy tờ. Phí B/L (Bill of Lading fee) là phí phát hành vận đơn cho hàng xuất khẩu, trong khi phí D/O (Delivery Order fee) là phí lệnh giao hàng cho hàng nhập khẩu.
Đối với các tuyến vận tải đi Mỹ hoặc Châu Âu, chủ hàng còn phải đối mặt với phí AMS (Advanced Manifest System) hoặc ENS (Entry Summary Declaration). Đây là các khoản phí khai báo thông tin hàng hóa từ xa cho cơ quan hải quan nước sở tại trước khi tàu cập cảng để đảm bảo an ninh.
Một trong những nỗi lo lớn nhất của doanh nghiệp là chi phí phát sinh khi hàng chậm thông quan. Phí DEM (Demurrage) là phí lưu container tại bãi của cảng sau khi hết thời gian miễn phí cho phép. Trong khi đó, phí DET (Detention) là phí lưu container tại kho riêng của khách hàng. Nếu không quản lý tốt thời gian lấy hàng và trả vỏ container, các khoản phí này có thể cộng dồn lên con số rất lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh doanh.
Thị trường vận tải năm 2026 chứng kiến sự xuất hiện và củng cố của các loại phụ phí mới liên quan đến an ninh và môi trường toàn cầu.
Trong bối cảnh tình hình địa chính trị tại một số khu vực như Biển Đỏ hay Trung Đông có nhiều diễn biến phức tạp, phí WRS (War Risk Surcharge) thường xuyên được các hãng tàu áp dụng. Khoản phí này nhằm bù đắp chi phí bảo hiểm tăng cao và các rủi ro phát sinh khi tàu phải thay đổi lộ trình hoặc đi qua các vùng nguy hiểm.
Một điểm mới đáng chú ý trong năm 2026 là việc áp dụng rộng rãi phí ETS (Emission Trading System) cho các tuyến đường biển đi vào khu vực Châu Âu. Đây là loại phí dựa trên hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần chuẩn bị tâm lý cho việc loại phụ phí này trở thành một phần cố định trong bảng giá cước vận chuyển.
Để giảm bớt gánh nặng chi phí, doanh nghiệp nên có kế hoạch xuất hàng sớm để tránh các giai đoạn cao điểm áp dụng phí PSS. Việc lựa chọn các đơn vị giao nhận uy tín có hợp đồng dài hạn với hãng tàu cũng giúp chủ hàng có được mức giá local charges ổn định hơn.
Ngoài ra, việc hoàn thiện hồ sơ hải quan chính xác và nhanh chóng là cách tốt nhất để tránh phí lưu kho bãi DEM/DET. Doanh nghiệp cũng nên cân nhắc mua bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ quyền lợi trước các rủi ro bất ngờ trên biển, tránh tình trạng phải chi trả các khoản phí tổn chung không mong muốn.
VDM Forwarder là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực giao nhận vận tải tại Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm. Chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp vận tải đường biển quốc tế và nội địa tối ưu, giúp khách hàng xử lý nhanh chóng mọi thủ tục liên quan đến phụ phí vận tải đường biển.
Với đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm và hệ thống đại lý toàn cầu, VDM Forwarder cam kết mang đến báo giá minh bạch, cạnh tranh và không phát sinh các chi phí ẩn. Chúng tôi luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn lộ trình, cập nhật các chính sách phí mới nhất năm 2026 và hỗ trợ thông quan hàng hóa thần tốc. Quý khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn dịch vụ của VDM Forwarder để nâng tầm chuỗi cung ứng của mình.
