Doanh nghiệp cần theo dõi sát lịch tàu và tình trạng khai thác cảng để hạn chế rủi ro phát sinh.
Tình trạng ùn tắc tại một số cảng Trung Quốc trong đầu tháng 9/2026 liên quan đáng kể đến ảnh hưởng của bão và lượng tàu, container cần xử lý sau thời gian gián đoạn.
Thời tiết xấu có thể khiến cảng phải tạm dừng khai thác hoặc hạn chế hoạt động của tàu. Theo cập nhật của Kuehne+Nagel, Ningbo đã đóng cảng tổng cộng 78 giờ trong 7 ngày do bão SAUDEL, trong khi một số terminal tại Shanghai cũng phải đóng cửa trong nhiều giờ.
Việc tạm dừng khai thác không chỉ ảnh hưởng đến thời điểm tàu cập cảng mà còn làm thay đổi kế hoạch xếp dỡ container. Maersk cũng ghi nhận mùa bão tại Đông Á trong năm 2026 đang gây ra tình trạng gián đoạn, ùn tắc và chậm khai thác tàu tại nhiều cảng trong khu vực.
Sau khi hoạt động cảng bị gián đoạn, lượng tàu và container cần xử lý có thể dồn lại trong thời gian ngắn. Khi số lượng tàu chờ tăng, khả năng tiếp nhận tại cầu bến và năng lực xử lý container của terminal cũng chịu thêm áp lực.
Tình trạng này được thể hiện rõ tại Shanghai, nơi Kuehne+Nagel ghi nhận thời gian chờ tàu trung bình 4,72 ngày trong giai đoạn 2 đến 8/9. Một số terminal còn có thời gian chờ vượt 9 ngày, trong khi nguồn sà lan phục vụ vận chuyển container cũng ở trạng thái rất hạn chế.
Mức độ ùn tắc không giống nhau giữa các cảng. Trong tuần 2 đến 8/9, Ningbo có thời gian chờ tàu trung bình 3,58 ngày, Shanghai 4,72 ngày và Yantian 2,45 ngày; riêng các tàu lớn tại Yantian có thời gian chờ trung bình khoảng 4 đến 5 ngày.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên xem tình trạng cảng Trung Quốc như một vấn đề chung cho toàn bộ thị trường. Khi lên kế hoạch vận chuyển, cần kiểm tra cụ thể cảng đi, terminal và chuyến tàu dự kiến để đánh giá đúng khả năng ảnh hưởng đến lô hàng.
Khi cảng đi gặp tình trạng ùn tắc, tác động đầu tiên thường xuất hiện ở lịch khai thác của tàu. Với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc, thay đổi tại cảng đi có thể tiếp tục ảnh hưởng đến thời gian tàu rời cảng và thời điểm hàng dự kiến về Việt Nam.
Tàu phải chờ cầu bến lâu hơn có thể khiến thời gian rời cảng không còn đúng với kế hoạch ban đầu. Trong một số trường hợp, hãng tàu cũng có thể điều chỉnh lịch hoặc thay đổi phương án khai thác để hạn chế tác động đến toàn tuyến.
Thực tế, Hapag-Lloyd trong bản cập nhật vận hành tuần 37 đã ghi nhận tình trạng chờ tăng tại các cảng Trung Quốc do ùn tắc terminal sau ảnh hưởng của bão BAVI, DOLPHIN và SAUDEL, đồng thời có các trường hợp tàu bỏ cảng hoặc điều chỉnh thứ tự ghé cảng.
Lịch tàu thay đổi không đồng nghĩa mọi lô hàng chắc chắn phát sinh thêm chi phí, nhưng thời gian vận chuyển kéo dài có thể làm doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch kho bãi, xe nhận hàng hoặc lịch giao hàng. Vì vậy, rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở giá cước mà còn ở khả năng kiểm soát tổng chi phí của lô hàng.
Với những lô hàng cần giao đúng thời điểm, việc chậm lịch còn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất hoặc phân phối. Doanh nghiệp nên tính thêm khoảng thời gian dự phòng thay vì chỉ dựa vào ETA ban đầu khi lập kế hoạch nhập hàng.
Không phải mọi tuyến hàng từ Trung Quốc về Việt Nam đều chịu tác động giống nhau khi một cảng gặp ùn tắc. Doanh nghiệp nên tập trung theo dõi những cảng có trong lịch trình thực tế của lô hàng và kiểm tra cập nhật từ hãng tàu trước ngày đóng hàng.
Các cảng như Shanghai và Ningbo là những điểm cần theo dõi khi doanh nghiệp có hàng xuất đi từ khu vực phía Đông Trung Quốc. Trong đầu tháng 9, cả hai cảng đều ghi nhận thời gian chờ tàu đáng kể, trong đó Shanghai có mức chờ trung bình cao hơn 4 ngày.
Khi hàng được booking từ những cảng này về Việt Nam, doanh nghiệp nên kiểm tra cả ETD thực tế và tình trạng khai thác của terminal. Nếu lịch tàu thay đổi, việc cập nhật sớm sẽ giúp chủ động hơn trong kế hoạch nhận hàng và vận chuyển nội địa.
Khu vực Nam Trung Quốc cũng cần được theo dõi, đặc biệt với những lô hàng đi từ Yantian hoặc Shekou. Kuehne+Nagel ghi nhận Yantian có thời gian chờ tàu trung bình 2,45 ngày, trong khi Shekou ở mức khoảng 1,09 ngày trong giai đoạn 2 đến 8/9.
Sự khác biệt này cho thấy không nên mặc định tất cả cảng Trung Quốc đều đang ùn tắc ở cùng một mức độ. Việc lựa chọn cảng và chuyến tàu cần dựa trên tình trạng thực tế tại thời điểm booking.
Khi tình trạng cảng thay đổi liên tục, doanh nghiệp nên chuyển từ cách theo dõi lịch tàu cố định sang chủ động cập nhật trước và trong quá trình vận chuyển.
Trước khi booking, doanh nghiệp nên kiểm tra ETD, ETA, thời gian vận chuyển dự kiến và tình trạng khai thác của cảng đi. Không nên chỉ dựa vào một lịch tàu được cập nhật từ trước nếu cảng đang chịu ảnh hưởng bởi thời tiết hoặc ùn tắc.
Maersk cũng khuyến nghị doanh nghiệp đánh giá lại kế hoạch logistics, xác định những lô hàng ưu tiên và bổ sung thời gian dự phòng khi tình trạng ùn tắc tại các cảng châu Á có thể tiếp tục ảnh hưởng đến độ đúng giờ của tàu.
Sau khi booking, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi tình trạng container và lịch tàu thay vì chỉ chờ đến ngày ETA. Nếu hãng tàu cập nhật thay đổi, doanh nghiệp có thể sớm điều chỉnh kế hoạch xe, kho và lịch giao hàng tại Việt Nam.
Với những lô hàng cần giao đúng thời hạn, nên trao đổi thường xuyên với đơn vị logistics để đánh giá khả năng chậm lịch và phương án xử lý. Cách này giúp doanh nghiệp giảm bị động khi tình trạng cảng Trung Quốc tiếp tục thay đổi.
Khi cảng Trung Quốc có dấu hiệu ùn tắc hoặc lịch tàu thay đổi, việc cập nhật thông tin sớm giúp doanh nghiệp chủ động hơn với kế hoạch nhập hàng. VDM Forwarder hỗ trợ theo dõi tình trạng khai thác tại cảng, cập nhật lịch tàu và các thay đổi liên quan đến ETD, ETA để doanh nghiệp có cơ sở điều chỉnh kế hoạch vận chuyển.
Bên cạnh booking tàu, VDM Forwarder còn hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi hành trình container từ cảng đi đến Việt Nam, kịp thời cập nhật khi phát sinh chậm lịch hoặc thay đổi kế hoạch khai thác. Với những lô hàng cần kiểm soát thời gian giao nhận, việc phối hợp theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hạn chế bị động trước các biến động tại cảng Trung Quốc và chủ động sắp xếp kho, xe cũng như kế hoạch nhận hàng.