Bài viết này giúp bạn hiểu rõ cách xác định và tính thuế nhập khẩu theo đúng quy định, đặc biệt phù hợp với các lô hàng vận chuyển bằng đường biển đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn hiện nay.
Thuế nhập khẩu là một trong những khoản chi phí bắt buộc khi hàng hóa được vận chuyển từ nước ngoài vào Việt Nam. Việc tính đúng và đủ thuế không chỉ liên quan đến nghĩa vụ pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Về mặt pháp lý, thuế nhập khẩu hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13. Theo luật này, thuế nhập khẩu là khoản thu bắt buộc đối với hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài khi nhập khẩu vào lãnh thổ Việt Nam, trừ các trường hợp được miễn hoặc áp dụng thuế suất ưu đãi theo quy định.
Thuế được xác định dựa trên trị giá tính thuế, thuế suất của từng mặt hàng và các yếu tố liên quan đến xuất xứ. Trong quá trình báo hải quan, cơ quan hải quan căn cứ vào tờ khai, hóa đơn thương mại, vận đơn và chứng từ liên quan để xác định chính xác nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp nhập khẩu.
Thuế nhập khẩu đóng vai trò điều tiết hoạt động thương mại quốc tế, góp phần bảo hộ sản xuất trong nước và đảm bảo nguồn thu ngân sách. Đối với doanh nghiệp logistics và khách hàng sử dụng dịch vụ vận tải đường biển, việc hiểu rõ thuế nhập khẩu giúp xây dựng kế hoạch chi phí ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng mua bán và lựa chọn đơn vị vận chuyển.
Trong thực tế, nếu thuế nhập khẩu được tính sai hoặc kê khai không chính xác, hàng hóa có thể bị giữ tại cảng biển, phát sinh chi phí lưu kho, lưu container và kéo dài thời gian thông quan. Những rủi ro này thường ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng và uy tín của doanh nghiệp.
Trong hoạt động nhập khẩu, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức vận chuyển khác nhau như vận tải đường biển, vận chuyển hàng không hoặc vận chuyển container kết hợp nhiều chặng. Mỗi hình thức có đặc điểm riêng về thời gian, chi phí và cách xác định trị giá tính thuế.
Việc lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí và chuẩn bị hồ sơ báo hải quan chính xác. Từ đây có thể thấy, để tính đúng thuế nhập khẩu cho hàng hóa vận chuyển từ nước ngoài, doanh nghiệp cần hiểu rõ từng loại thuế phải nộp trong quá trình nhập khẩu, nội dung sẽ được phân tích cụ thể ở phần tiếp theo.
Trong quá trình nhập khẩu, doanh nghiệp không chỉ nộp một loại thuế duy nhất mà thường phải thực hiện nhiều nghĩa vụ tài chính khác nhau theo quy định của pháp luật thuế và hải quan.
Thuế nhập khẩu được xác định dựa trên mã HS của từng mặt hàng. Mã HS được xem là ngôn ngữ chung trong thương mại quốc tế, dùng để phân loại hàng hóa và áp dụng thuế suất tương ứng. Mỗi mã HS sẽ gắn với một mức thuế suất khác nhau, phụ thuộc vào tính chất hàng hóa và chính sách quản lý tại thời điểm nhập khẩu.
Bên cạnh đó, xuất xứ hàng hóa là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất phải nộp. Trên thực tế, thuế nhập khẩu được chia thành ba mức gồm thuế suất thông thường, thuế suất ưu đãi MFN và thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có chứng từ xuất xứ phù hợp từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp cung cấp được C O hợp lệ theo các hiệp định như EVFTA, CPTPP hoặc RCEP, mức thuế nhập khẩu có thể được giảm đáng kể, thậm chí về không, thay vì áp dụng mức thuế phổ thông. Đây là yếu tố mà nhiều doanh nghiệp thường bỏ sót khi tự tính thuế.
Thuế giá trị gia tăng đối với hàng nhập khẩu được tính và kê khai đồng thời với thuế nhập khẩu trong quá trình báo hải quan. Theo quy định của Luật Thuế Giá Trị Gia Tăng, căn cứ tính thuế VAT đối với hàng nhập khẩu không chỉ bao gồm trị giá nhập tại cửa khẩu mà còn cộng thêm thuế nhập khẩu và các loại thuế khác nếu có.
VAT = (Trị giá tính thuế + TNK + Thuế TTĐB + Thuế BVMT) x Thuế suất VAT
Cụ thể, giá tính thuế VAT được xác định bằng trị giá tính thuế nhập khẩu cộng thuế nhập khẩu, cộng thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường trong trường hợp mặt hàng thuộc diện chịu các loại thuế này. Do đó, nếu doanh nghiệp chỉ tính VAT trên giá hàng hóa mà bỏ qua các khoản thuế liên quan, số thuế thực tế phải nộp sẽ chênh lệch so với dự toán ban đầu.
Để hạn chế sai sót khi kê khai, doanh nghiệp cần hiểu rõ từng thành phần cấu thành trong công thức tính thuế nhập khẩu và mối liên hệ giữa các loại thuế với nhau.
Theo quy định hiện hành, trị giá tính thuế nhập khẩu thường được xác định theo giá CIF. Cách xác định này phù hợp với quy định về trị giá hải quan, trong đó trị giá được tính đến điểm hàng hóa vừa nhập khẩu vào lãnh thổ hải quan Việt Nam. Cụ thể:
TNK = Trị giá tính thuế (CIF) x Thuế suất nhập khẩu
CIF = Giá hàng (FOB) + Phí bảo hiểm (I) + Cước vận tải (F)
Đối với các lô hàng vận tải đường biển, chi phí vận chuyển và bảo hiểm chiếm tỷ trọng lớn trong giá CIF, vì vậy việc khai báo chính xác các khoản này là yếu tố quan trọng để tránh rủi ro bị điều chỉnh trị giá và ấn định thuế.
Thuế suất nhập khẩu được xác định dựa trên mã HS của hàng hóa. Việc phân loại đúng mã HS không chỉ giúp áp dụng đúng thuế suất mà còn quyết định doanh nghiệp có được hưởng thuế suất ưu đãi hay không. Trong trường hợp hàng hóa có đầy đủ chứng từ xuất xứ hợp lệ, thuế suất ưu đãi đặc biệt có thể được áp dụng thay cho mức thuế ưu đãi MFN hoặc thuế suất thông thường.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn làm việc với đơn vị vận chuyển và tư vấn hải quan có kinh nghiệm để được hỗ trợ phân loại mã HS và kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi thuế ngay từ đầu, hạn chế nguy cơ bị truy thu sau thông quan.
Số thuế nhập khẩu thực tế có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại hàng hóa, mã HS, xuất xứ, hình thức vận chuyển, trị giá CIF và chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu. Chỉ cần sai một yếu tố, nghĩa vụ thuế có thể chênh lệch đáng kể so với dự kiến ban đầu.
Từ thực tế này có thể thấy, việc lựa chọn một đơn vị vận chuyển uy tín và am hiểu thủ tục hải quan là giải pháp an toàn cho doanh nghiệp. Hiện nay, nhiều đơn vị logistics như VDM Forwarder cung cấp dịch vụ trọn gói từ vận tải đường biển, vận chuyển container đến hỗ trợ báo hải quan và tư vấn thuế, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí nhập khẩu.
Trên thực tế, cách tính thuế nhập khẩu không chỉ dừng lại ở công thức hay mức thuế suất áp dụng. Nhiều doanh nghiệp dù đã có kinh nghiệm nhập khẩu vẫn phát sinh chi phí ngoài dự kiến do những sai sót nhỏ trong quá trình khai và báo hải quan, hoặc chưa lường trước các rủi ro phát sinh khi hàng về cảng.
Trong thực tế, những sai sót thường gặp nhất bao gồm khai sai trị giá tính thuế, phân loại nhầm mã HS, thiếu hoặc sai chứng từ chứng nhận xuất xứ và không cập nhật kịp thời chính sách thuế mới. Trong đó, lỗi liên quan đến C O được xem là nghiêm trọng nhất vì làm mất quyền hưởng thuế suất ưu đãi, khiến mức thuế phải nộp tăng lên ngay lập tức so với dự toán ban đầu.
Bên cạnh đó, sự không thống nhất giữa các chứng từ trong bộ hồ sơ nhập khẩu cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến rủi ro. Các sai lệch về số lượng, trọng lượng hoặc mô tả hàng hóa giữa hóa đơn thương mại, vận đơn và tờ khai hải quan có thể khiến cơ quan hải quan nghi ngờ trị giá khai báo, từ đó yêu cầu giải trình hoặc điều chỉnh trị giá tính thuế.
Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện khai báo trước khi hàng cập cảng. Việc chủ động pre clearance giúp rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế phát sinh chi phí lưu container và lưu bãi. Đối với những mặt hàng có rủi ro về trị giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn hồ sơ để tham vấn giá khi có yêu cầu từ cơ quan hải quan, tránh tình trạng hàng bị giữ lâu tại cảng.
Ngoài ra, sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế và thông quan, doanh nghiệp vẫn cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ nhập khẩu trong thời gian theo quy định để phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan. Việc chủ động hiểu rõ cách tính thuế nhập khẩu cho hàng hóa vận chuyển từ nước ngoài và phối hợp chặt chẽ với đơn vị vận chuyển có kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đảm bảo tiến độ thông quan và duy trì hoạt động logistics ổn định trong dài hạn.
Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài, thuế nhập khẩu luôn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí logistics. Bên cạnh việc tổ chức vận tải đường biển, vận tải hàng không hay vận chuyển container, VDM Forwarder đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc rà soát hồ sơ, xác định mã HS, xuất xứ hàng hóa và trị giá tính thuế ngay từ giai đoạn chuẩn bị nhập khẩu, giúp hạn chế sai sót khi báo hải quan.
Việc kết hợp chặt chẽ giữa vận chuyển quốc tế và tư vấn thuế nhập khẩu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí và lựa chọn phương án nhập khẩu phù hợp. Thông qua kinh nghiệm thực tiễn và sự cập nhật thường xuyên các chính sách thuế, VDM Forwarder sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro truy thu, chậm thông quan và phát sinh chi phí ngoài kế hoạch trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa quốc tế.